Skye Vink 55’
Abdellah Ouazane 82’
71’ Devin Haen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSamuel Bamba
Mounir El Allouchi
Pieter van Maarschalkerwaard
Anass Zarrouk
Skye Vink
Don-Angelo Konadu
Mohamed Jabou Abdalla
Thomas Verheydt
Uriël van Aalst
Nathan Tjoe-A-On
Devin Haen
Pharell Nash
Zakaria Ouazane
Don O'Niel
Abdellah Ouazane
Pieter van Maarschalkerwaard
Finn Stam
A. Et-Taibi
Marvyn Muzungu
Damian van der Vaart
Abdellah Ouazane
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark De Toekomst |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Amsterdam, Netherlands |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 8 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 9 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 10 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 11 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 12 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -4 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 19 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Julian Rijkhoff |
|
18 |
| 4 |
Devin Haen |
|
18 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
17 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
17 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
15 |
| 8 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 9 |
Ferdy Druijf |
|
14 |
| 10 |
Robin van Duiven |
|
14 |
Jong Ajax Youth
Đối đầu
Willem II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-193'
90'+3'Abdellah Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 93'.
88'
88'Marvyn Muzungu (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 88'.
87'
87'Finn Stam (Willem II) Substitution at 87'.
85'
85'Pieter Van Maarschalkerwaard (Willem II) Yellow Card at 85'.
82'
82'Abdellah Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Goal at 82'.
77'
77'Don O`Niel (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 77'.
72'
72'Pharell Nash (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 72'.
71'
71'Devin Haen (Willem II) Goal at 71'.
70'
70'Nathan Tjoe-A-On (Willem II) Yellow Card at 70'.
68'
68'Thomas Verheydt (Willem II) Substitution at 68'.
62'
62'Don-Angelo Konadu (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 62'.
55'
55'Skye Vink (Jong Ajax (Youth)) Goal at 55'.
51'
51'Pieter Van Maarschalkerwaard (Willem II) Substitution at 51'.
45'
45'Samuel Bamba (Willem II) Substitution at 45'.