67’ David Kalokoh

Tỷ lệ kèo

1

29

X

6.3

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VVV Venlo

53%

Jong Ajax Youth

47%

9 Sút trúng đích 3

9

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
39’

Abdellah Ouazane

Yousri Sbai

44’

Tijn Joosten

47’

Layee Kromah

Naim Matoug

53’

Joshua Eijgenraam

Mohammed Odriss

65’
65’

David Kalokoh

Ethan Butera

0-1
67’
David Kalokoh

David Kalokoh

68’

David Kalokoh

Ethan Butera

Joep Kluskens

Lars de Blok

74’
77’

Levi Acheampong

Pharell Nash

78’

Levi Acheampong

88’

Zakaria Ouazane

Abdellah Ouazane

89’

Avery Appiah

Navarone Foor

89’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Ajax Youth
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

VVV Venlo

38

-8

45

20

Jong Ajax Youth

38

-23

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Seacon Stadion De Koel
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Venlo, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

53%

Jong Ajax Youth

47%

0 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 11
9 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
18 Phá bóng 21
12 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 4
438 Đường chuyền 394
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

VVV Venlo

0

Jong Ajax Youth

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 4

Đường chuyền

438 Đường chuyền 394
352 Độ chính xác chuyền bóng 321
17 Đường chuyền quyết định 8
31 Tạt bóng 7
7 Độ chính xác tạt bóng 1
98 Chuyền dài 90
42 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
53 Tranh chấp thắng 36
11 Rê bóng 22
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 9
18 Phá bóng 21

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

49%

Jong Ajax Youth

51%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
201 Đường chuyền 212
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

201 Đường chuyền 212
7 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

57%

Jong Ajax Youth

43%

11 Tổng cú sút 7
8 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 11
0 Việt vị 3
235 Đường chuyền 180
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

VVV Venlo

0

Jong Ajax Youth

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

235 Đường chuyền 180
9 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

89'

89'Navarone Foor (VVV Venlo) Yellow Card at 89'.

VVV Venlo

89'

89'Avery Appiah (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 89'.

Jong Ajax Youth

88'

88'Zakaria Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 88'.

Jong Ajax Youth

78'

78'Levi Acheampong (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 78'.

Jong Ajax Youth

77'

77'Levi Acheampong (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 77'.

Jong Ajax Youth

74'

74'Joep Kluskens (VVV Venlo) Substitution at 74'.

VVV Venlo

68'

68'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Goal at 68'.

Jong Ajax Youth

67'

67'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Goal at 67'.

Jong Ajax Youth

65'

65'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 65'.

Jong Ajax Youth

65'

65'Navarone Foor (VVV Venlo) Substitution at 65'.

VVV Venlo

53'

53'Layee Kromah (VVV Venlo) Substitution at 53'.

VVV Venlo

47'

47'Tijn Joosten (VVV Venlo) Yellow Card at 47'.

VVV Venlo

44'

44'Yousri Sbai (VVV Venlo) Yellow Card at 44'.

VVV Venlo

39'

39'Abdellah Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 39'.

Jong Ajax Youth

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

VVV Venlo

Đối đầu

Jong Ajax Youth

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

VVV Venlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Ajax Youth
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
6.3
1.1
13.73
3.82
1.36
1.72
3.85
3.4
81
6
1.12
29
6.3
1.1
11.55
3.29
1.43
23
5
1.13
83
5.7
1.1
1.74
3.9
3.4
1.7
4.1
3.9
9
3.3
1.44
26
5.9
1.12
91
6.5
1.08
45
5.25
1.16
88
5.8
1.09
175
6
1.06
22
5.95
1.16
51
5.25
1.16

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.43
0 0.43
0 1.81
0 0.35
0 2.1
0 0.35
0 2.12
0 0.5
0 1.66
+0.75 0.94
-0.75 0.84
+0.75 0.89
-0.75 0.83
0 0.3
0 2.4
0 0.39
0 1.98
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.49
0 1.69
+0.25 1.42
-0.25 0.6
0 0.36
0 2.08
0 0.34
0 2.08

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 2.85
U 1.5 0.24
O 1.5 2.99
U 3.25 0.85
O 3.25 0.85
U 1.5 0.23
O 1.5 3
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 1.5 0.94
O 1.5 0.74
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.2
O 1.5 3.44
U 3.25 0.84
O 3.25 0.88
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 1.5 0.22
O 1.5 2.3
U 1.5 0.3
O 1.5 2.25
U 1.5 0.28
O 1.5 2.2
U 1.5 0.19
O 1.5 3.57
U 1.5 0.18
O 1.5 3.57
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.27
O 1.5 2.57

Xỉu

Tài

U 12.5 1
O 12.5 0.72
U 11.5 0.85
O 11.5 0.85
U 11.5 0.77
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.