67’ David Kalokoh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
9
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbdellah Ouazane
Yousri Sbai
Tijn Joosten
Layee Kromah
Naim Matoug
Joshua Eijgenraam
Mohammed Odriss
David Kalokoh
Ethan Butera
David Kalokoh
David Kalokoh
Ethan Butera
Joep Kluskens
Lars de Blok
Levi Acheampong
Pharell Nash
Levi Acheampong
Zakaria Ouazane
Abdellah Ouazane
Avery Appiah
Navarone Foor
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Seacon Stadion De Koel |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Venlo, Netherlands |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 8 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 9 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 10 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 11 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 12 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -4 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 19 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Julian Rijkhoff |
|
18 |
| 4 |
Devin Haen |
|
18 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
17 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
17 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
15 |
| 8 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 9 |
Ferdy Druijf |
|
14 |
| 10 |
Robin van Duiven |
|
14 |
VVV Venlo
Đối đầu
Jong Ajax Youth
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-189'
89'Navarone Foor (VVV Venlo) Yellow Card at 89'.
89'
89'Avery Appiah (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 89'.
88'
88'Zakaria Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 88'.
78'
78'Levi Acheampong (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 78'.
77'
77'Levi Acheampong (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 77'.
74'
74'Joep Kluskens (VVV Venlo) Substitution at 74'.
68'
68'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Goal at 68'.
67'
67'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Goal at 67'.
65'
65'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 65'.
65'
65'Navarone Foor (VVV Venlo) Substitution at 65'.
53'
53'Layee Kromah (VVV Venlo) Substitution at 53'.
47'
47'Tijn Joosten (VVV Venlo) Yellow Card at 47'.
44'
44'Yousri Sbai (VVV Venlo) Yellow Card at 44'.
39'
39'Abdellah Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 39'.