Tỷ lệ kèo

1

13.5

X

1.03

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Emmen

51%

Ajax Amsterdam U21

49%

4 Sút trúng đích 8

7

5

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Casper Staring

47’

Alaa Bakir

52’
57’

Jinairo Johnson

Rodney Kongolo

Alessandro Hojabrpour

59’
61’

Skye Vink

Don-Angelo Konadu

Philip Sondergaard

66’
66’

Abdellah Ouazane

Don O'Niel

Filimon Gerezgiher

Nelson Amadin

68’
85’

Zakaria Ouazane

Ryan van de Pavert

Tim Geypens

Casper Staring

87’

Filimon Gerezgiher

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajax Amsterdam U21
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Emmen

38

-14

45

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Emmen

51%

Ajax Amsterdam U21

49%

15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 8
5 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 5
2 Đá phạt 13
16 Phá bóng 35
13 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 0
381 Đường chuyền 393
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 8
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 0

Đường chuyền

381 Đường chuyền 393
307 Độ chính xác chuyền bóng 317
11 Đường chuyền quyết định 9
38 Tạt bóng 11
9 Độ chính xác tạt bóng 3
68 Chuyền dài 80
27 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
55 Tranh chấp thắng 41
14 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 9
16 Phá bóng 35

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Emmen

49%

Ajax Amsterdam U21

51%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
185 Đường chuyền 196

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

185 Đường chuyền 196
3 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Emmen

53%

Ajax Amsterdam U21

47%

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 25
1 Việt vị 0
196 Đường chuyền 197
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

196 Đường chuyền 197
8 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 25

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

88'

88'Tim Geypens (Emmen) Yellow Card at 88'.

Emmen

87'

87'Tim Geypens (Emmen) Substitution at 87'.

Emmen

85'

85'Zakaria Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 85'.

Ajax Amsterdam U21

68'

68'Filimon Gerezgiher (Emmen) Substitution at 68'.

Emmen

66'

66'Abdellah Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 66'.

Ajax Amsterdam U21

66'

66'Philip Søndergaard (Emmen) Yellow Card at 66'.

Emmen

61'

61'Mohamed Abdalla (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 61'.

Ajax Amsterdam U21

59'

59'Rodney Kongolo (Emmen) Substitution at 59'.

Emmen

57'

57'Jinairo Johnson (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 57'.

Ajax Amsterdam U21

52'

52'Alaa Bakir (Emmen) Yellow Card at 52'.

Emmen

47'

47'Casper Staring (Emmen) Yellow Card at 47'.

Emmen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Emmen

Đối đầu

Ajax Amsterdam U21

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajax Amsterdam U21
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.5
1.03
19
5.56
1.25
10.1
1.45
4.35
4.7
13
1.04
21
12
1.04
18
5.98
1.19
11.71
8
1.08
12
10
1.05
20
1.5
4.4
4.3
9.5
1.1
15
11.5
1.04
18
9.5
1.09
15
13
1.05
20
10
1.05
20
5.8
1.21
9.6
9.95
1.16
8.7
11.5
1.07
18

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.84
-0.25 6.25
0 0.43
0 1.83
0 0.42
0 1.75
+0.25 5
-0.25 0.08
0 0.46
0 1.78
+1 0.96
-1 0.82
+1 0.96
-1 0.77
0 0.46
0 1.7
+0.25 0.79
-0.25 1.01
+1 0.9
-1 0.8
0 0.46
0 1.78
0 0.51
0 1.63
-0.25 0.12
+0.25 4.15
+0.25 4.35
-0.25 0.13

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 4.54
U 0.5 0.26
O 0.5 2.87
U 3.25 0.92
O 3.25 0.78
U 0.5 0.25
O 0.5 2.8
U 0.5 0.06
O 0.5 5
U 0.5 0.2
O 0.5 2.76
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 3.25 0.86
O 3.25 0.86
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 0.5 0.1
O 0.5 3.5
U 0.5 0.28
O 0.5 2.65
U 0.5 0.06
O 0.5 6
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 2 0.53
O 2 1.53
U 0.5 0.19
O 0.5 3.44
U 0.5 0.07
O 0.5 6.66

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 11 0.68
O 11 1.03
U 10.5 0.83
O 10.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.