Kieron Bowie 69’

52’ Tawanda Maswanhise

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hibernian

46%

Motherwell

55%

4 Sút trúng đích 5

4

4

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Johnny Koutroumbis

Stephen O'Donnell

Josh Mulligan

32’
34’

Stephen Welsh

46’

Lukas Fadinger

Jordan Obita

47’

Junior Hoilett

Jamie McGrath

51’
0-1
52’
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Kieron Bowie

Kieron Bowie

69’
1-1
73’

Oscar Priestman

73’

Callum Slattery

Oscar Priestman

Christopher Cadden

Kieron Bowie

75’
80’

Emmanuel Longelo

86’

Jordan McGhee

Elijah Henry Just

87’

Liam Gordon

Stephen Welsh

87’

Ibrahim Said

Dylan Levitt

Josh Mulligan

88’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Motherwell
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Motherwell

33

23

54

5

Hibernian

33

14

51

4

Motherwell

35

23

57

5

Hibernian

35

12

51

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hibernian

46%

Motherwell

55%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 4
8 Đá phạt 2
22 Phá bóng 30
6 Phạm lỗi 9
412 Đường chuyền 515
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Hibernian

1

Motherwell

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1

Đường chuyền

412 Đường chuyền 515
342 Độ chính xác chuyền bóng 446
10 Đường chuyền quyết định 9
30 Tạt bóng 14
14 Độ chính xác tạt bóng 2
69 Chuyền dài 58
36 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

64 Tranh chấp 62
39 Tranh chấp thắng 24
20 Rê bóng 17
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 30

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Hibernian

45%

Motherwell

55%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 18
213 Đường chuyền 271
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 271
5 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Hibernian

45%

Motherwell

55%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 12
199 Đường chuyền 244
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hibernian

1

Motherwell

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 244
5 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

88'

88'Joe Newell (Hibernian) Substitution at 88'.

Hibernian

87'

87'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Yellow Card at 87'.

Motherwell

80'

80'Emmanuel Longelo (Motherwell) Yellow Card at 80'.

Motherwell

75'

75'Thibault Klidje (Hibernian) Substitution at 75'.

Hibernian

73'

73'Callum Slattery (Motherwell) Substitution at 73'.

Motherwell

69'

69'Kieron Bowie (Hibernian) Goal at 69'.

Hibernian

52'

52'Tawanda Maswanhise (Motherwell) Goal at 52'.

Motherwell

51'

51'Junior Hoilett (Hibernian) Substitution at 51'.

Hibernian

47'

47'Jordan Obita (Hibernian) Yellow Card at 47'.

Hibernian

46'

45'+1'Lukas Fadinger (Motherwell) Yellow Card at 46'.

Motherwell

34'

34'Stephen Welsh (Motherwell) Yellow Card at 34'.

Motherwell

32'

32'Josh Mulligan (Hibernian) Yellow Card at 32'.

Hibernian

17'

17'Johnny Koutroumbis (Motherwell) Substitution at 17'.

Motherwell

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Hibernian

Đối đầu

Motherwell

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Motherwell
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.