1 2

Kết thúc

Martin Boyle 56’

27’ Daizen Maeda

28’ Arne Engels

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hibernian

40%

Celtic FC

60%

4 Sút trúng đích 2

4

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’

16’

Colby Donovan

0-1
27’
Daizen Maeda

Daizen Maeda

0-2
28’
Arne Engels

Arne Engels

Jamie McGrath

28’

Miguel Changa Chaiwa

35’

Jack Iredale

Nicky Cadden

38’
45’

Anthony Ralston

Colby Donovan

Jordan Obita

54’
54’

Liam Scales

Martin Boyle

Phạt đền

56’

Jordan Obita

56’
56’

Kasper Schmeichel

63’

Kieran Tierney

Marcelo Saracchi

Josh Campbell

Jordan Obita

67’
77’

Paulo Bernardo

Reo Hatate

Joe Newell

Miguel Changa Chaiwa

79’
86’

Sebastian Tounekti

Yang Hyun-Jun

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

5

Hibernian

33

14

51

2

Celtic FC

35

27

73

5

Hibernian

36

14

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Easter Road
Sức chứa
20,421
Địa điểm
Edinburgh, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hibernian

40%

Celtic FC

60%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 3
16 Đá phạt 9
22 Phá bóng 29
9 Phạm lỗi 18
4 Việt vị 2
358 Đường chuyền 565
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hibernian

1

Celtic FC

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

358 Đường chuyền 565
283 Độ chính xác chuyền bóng 489
6 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 1
70 Chuyền dài 64
27 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
36 Tranh chấp thắng 40
12 Rê bóng 6
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 29

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Hibernian

45%

Celtic FC

55%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
230 Đường chuyền 292
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hibernian

0

Celtic FC

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 292
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Hibernian

35%

Celtic FC

65%

3 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 12
4 Việt vị 1
128 Đường chuyền 273
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hibernian

1

Celtic FC

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 273
1 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Hibernian

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.