Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
2
5
0
0
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
08:00
Real Sociedad B
Mirandes
24/05
Unknown
Mirandes
Granada CF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
5
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
39 | 23 | 75 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
39 | 15 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Eibar |
39 | 12 | 64 | |
| 8 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 9 |
Cordoba |
39 | -1 | 60 | |
| 10 |
Andorra CF |
39 | 12 | 58 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
39 | -2 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
39 | -7 | 45 | |
| 17 |
CD Leganes |
39 | -6 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
39 | -21 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
39 | -23 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Cordoba |
19 | 1 | 31 | |
| 12 |
Andorra CF |
20 | 8 | 30 | |
| 13 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 14 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 15 |
SD Huesca |
20 | 0 | 28 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
20 | -11 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
20 | 3 | 34 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
19 | -4 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
20 | -7 | 22 | |
| 12 |
Eibar |
19 | -6 | 21 | |
| 13 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 14 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 15 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
20 | -9 | 18 | |
| 18 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 19 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 20 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 21 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Asier Villalibre |
|
15 |
| 7 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 8 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Granada CF
Đối đầu
Real Sociedad B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu