24’ Rangelo Janga
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
6
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rangelo Janga
edoly mateso lukoki
Amir Bryson
Ricardo-Felipe Schwarz
Nino Zonneveld
Thijs Muller
Boris van Schuppen
Xander Blomme
Sven Simons
valon zumberi
Naoufal Bannis
elias huth
tyrese simons
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 9 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 18 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 14 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 13 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 10 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 16 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
19 | -4 | 20 | |
| 8 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 8 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 10 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 16 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 9 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 14 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 18 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 8 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 9 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 10 |
Tim van der Leij |
|
13 |
Vitesse Arnhem
Đối đầu
FC Eindhoven
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-188'
88'Tyrese Simons (FC Eindhoven) Yellow Card at 88'.
87'
87'Naoufal Bannis (Vitesse Arnhem) Substitution at 87'.
85'
85'Valon Zumberi (Vitesse Arnhem) Yellow Card at 85'.
79'
79'Xander Blomme (FC Eindhoven) Substitution at 79'.
66'
66'Hyman Ali (FC Eindhoven) Substitution at 66'.
64'
64'Ricardo-Felipe Schwarz (Vitesse Arnhem) Substitution at 64'.
45'
45'Edoly Lukoki Mateso (FC Eindhoven) Substitution at 45'.
30'
30'John Neeskens (FC Eindhoven) Own Goal at 30'.
24'
24'Rangelo Janga (FC Eindhoven) Goal at 24'.