Daryl van Mieghem 29’

Steven Van Der Sloot 67’

Jesse Bal 80’

Nigel Thomas 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1.43

X

4.35

2

5.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ADO Den Haag

58%

FC Eindhoven

42%

8 Sút trúng đích 3

3

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Daryl van Mieghem

Daryl van Mieghem

29’
1-0
60’

edoly mateso lukoki

Sven Blummel

Illaijh de Ruijter

Daryl van Mieghem

62’

Milan hokke

Sanyika Damiando Puljhun Bergtop

66’
Steven Van Der Sloot

Steven Van Der Sloot

67’
2-0
76’

Kevin van Veen

Jesse Bal

Jesse Bal

80’
3-0

Mees Kreekels

Steven Van Der Sloot

81’
81’

Amir Bryson

Kevin van Veen

84’

Hyman Ali

Nigel Thomas

Nigel Thomas

91’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
ADO Den Haag
9 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 40%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%
ADO Den Haag

0 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

2 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

0 - 4

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 0

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 2

FC Eindhoven
ADO Den Haag

2 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

4 - 2

FC Eindhoven
ADO Den Haag

0 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

1 - 1

FC Eindhoven
ADO Den Haag

0 - 0

FC Eindhoven
ADO Den Haag

5 - 2

FC Eindhoven

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

ADO Den Haag

38

53

89

11

FC Eindhoven

38

-18

47

Thông tin trận đấu

Sân
Bingoal Stadion
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Den Haag, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

ADO Den Haag

58%

FC Eindhoven

42%

4 Assists 0
17 Total Shots 7
8 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 0
3 Corner Kicks 4
2 Free Kicks 1
20 Clearances 50
13 Fouls 9
2 Offsides 1
437 Passes 305
0 Yellow Cards 2

GOALS

ADO Den Haag

4

FC Eindhoven

0

0 Goals Against 4

SHOTS

17 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 1

PASSES

437 Passes 305
348 Passes accuracy 213
14 Key passes 5
17 Crosses 11
6 Crosses Accuracy 1
69 Long Balls 85
27 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

111 Duels 111
48 Duels won 63
13 Dribble 22
5 Dribble success 9

DEFENDING

18 Total Tackles 21
5 Interceptions 12
20 Clearances 50

DISCIPLINE

13 Fouls 9
8 Was Fouled 13
0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

158 Lost the ball 140

Ball Possession

ADO Den Haag

65%

FC Eindhoven

35%

1 Total Shots 0
0 Clearances 5
1 Offsides 0
67 Passes 38

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 0
Sút trúng đích

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

67 Passes 38
2 Crosses 0

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 1
0 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

20 Lost the ball 19

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-0

91'

90'+1'Nigel Thomas (ADO Den Haag) Goal at 91'.

ADO Den Haag

84'

84'Hyman Ali (FC Eindhoven) Yellow Card at 84'.

FC Eindhoven

81'

81'Amir Bryson (FC Eindhoven) Substitution at 81'.

FC Eindhoven

81'

81'Mees Kreekels (ADO Den Haag) Substitution at 81'.

ADO Den Haag

80'

80'Jesse Bal (ADO Den Haag) Goal at 80'.

ADO Den Haag

76'

76'Kevin Van Veen (FC Eindhoven) Yellow Card at 76'.

FC Eindhoven

68'

68'Steven van der Sloot (ADO Den Haag) Goal at 68'.

ADO Den Haag

66'

66'Milan Hokke (ADO Den Haag) Substitution at 66'.

ADO Den Haag

62'

62'Nigel Thomas (ADO Den Haag) Substitution at 62'.

ADO Den Haag

60'

60'Edoly Lukoki Mateso (FC Eindhoven) Substitution at 60'.

FC Eindhoven

29'

29'Daryl van Mieghem (ADO Den Haag) Goal at 29'.

ADO Den Haag

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
4
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 17
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 16
7
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
8
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 14
9
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14
10
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 13

ADO Den Haag

Đối đầu

FC Eindhoven

Chủ nhà
This league

Đối đầu

ADO Den Haag
9 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 40%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.43
4.35
5.8
1.4
4.42
7.5
1.28
4.9
6.6
1.44
4.5
7
1.43
4.35
5.8
1.41
4.47
6.31
1.36
4.2
5.75
1.43
4.1
6.4
1.31
5
6.3
1.36
5
6.5
1.43
4.4
5.8
1.44
4.33
6.5
1.4
4.6
6.75
1.43
4.1
6.4
1.4
4.27
6.5
1.42
4.52
6.65
1.43
4.4
6.75

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.97
-1.25 0.93
+1.25 0.97
-1.25 0.86
+1.25 0.8
-1.25 1.01
+1.25 0.95
-1.25 0.85
+1.25 0.96
-1.25 0.92
+1.25 1.02
-1.25 0.88
+1.25 0.78
-1.25 1
+1.5 0.98
-1.5 0.75
+1.25 0.96
-1.25 0.92
+1.25 1.01
-1.25 0.79
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+1.25 1.02
-1.25 0.88
+1.25 0.99
-1.25 0.91
+1.25 0.97
-1.25 0.91
+1.25 0.93
-1.25 0.82

Xỉu

Tài

U 2.75 0.91
O 2.75 0.97
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 3.25 0.85
O 3.25 0.85
U 2.75 0.87
O 2.75 0.92
U 2.75 0.93
O 2.75 0.93
U 2.75 0.93
O 2.75 0.78
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 2.75 0.94
O 2.75 0.94
U 3.25 0.94
O 3.25 0.78
U 2.5 1.8
O 2.5 0.4
U 2.75 0.89
O 2.75 0.96
U 2.75 0.89
O 2.75 0.9
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 2.75 0.94
O 2.75 0.94
U 2.75 0.94
O 2.75 0.94
U 2.75 1.01
O 2.75 0.85
U 2.75 0.88
O 2.75 0.87

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 9.5 1
O 9.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.