43’ Benjamin Nygren

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

43%

Celtic FC

58%

6 Sút trúng đích 2

3

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
43’
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Ben Parkinson

Barney Stewart

63’
66’

Luke McCowan

Yang Hyun-Jun

Henry Cartwright

Dylan Tait

74’
74’

Kieran Tierney

Ethan Ross

Kyrell Wilson

78’
79’

Johnny Kenny

Arne Engels

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

6

Falkirk

33

-3

46

2

Celtic FC

34

26

70

6

Falkirk

35

-4

49

Thông tin trận đấu

Sân
Falkirk Stadium
Sức chứa
7,937
Địa điểm
Falkirk, Scotland

Trận đấu tiếp theo

10/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

03/05
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Falkirk

43%

Celtic FC

58%

0 Assists 1
11 Total Shots 8
6 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
3 Corner Kicks 4
10 Free Kicks 8
24 Clearances 25
7 Fouls 10
3 Offsides 1
427 Passes 582
0 Yellow Cards 1

GOALS

Falkirk

0

Celtic FC

1

1 Goals Against 0

SHOTS

11 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
3 Offsides 1

PASSES

427 Passes 582
336 Passes accuracy 489
8 Key passes 5
19 Crosses 17
6 Crosses Accuracy 4
78 Long Balls 84
36 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

77 Duels 77
38 Duels won 38
11 Dribble 15
6 Dribble success 8

DEFENDING

16 Total Tackles 11
10 Interceptions 8
24 Clearances 25

DISCIPLINE

7 Fouls 10
10 Was Fouled 7
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 147

Ball Possession

Falkirk

37%

Celtic FC

63%

7 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
11 Clearances 10
1 Offsides 0
186 Passes 319

GOALS

Falkirk

0%

Celtic FC

1%

SHOTS

7 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

186 Passes 319
5 Key passes 3
8 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 5
8 Interceptions 4
11 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 64

Ball Possession

Falkirk

49%

Celtic FC

51%

4 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2
13 Clearances 15
2 Offsides 1
241 Passes 263
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

241 Passes 263
3 Key passes 2
11 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 5
2 Interceptions 4
13 Clearances 15

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 83

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

79'

79'Johnny Kenny (Celtic FC) Substitution at 79'.

Celtic FC

78'

78'Ethan Williams (Falkirk) Substitution at 78'.

Falkirk

74'

74'Henry Cartwright (Falkirk) Substitution at 74'.

Falkirk

74'

74'Kieran Tierney (Celtic FC) Yellow Card at 74'.

Celtic FC

66'

66'Luke McCowan (Celtic FC) Substitution at 66'.

Celtic FC

63'

63'Ben Parkinson (Falkirk) Substitution at 63'.

Falkirk

43'

43'Benjamin Nygren (Celtic FC) Goal at 43'.

Celtic FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

34 31 73
2
Celtic FC

Celtic FC

34 26 70
3
Rangers

Rangers

34 34 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

34 13 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
2
Falkirk

Falkirk

1 1 3
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Motherwell

Motherwell

2 0 3
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Rangers

Rangers

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 9
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Falkirk

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.