5 0

Kết thúc

Tim van der Leij 18’

Harrie Kuster 21’

Juan Familia-Castillo 70’

Ryan Fage 90’

Tim van der Leij 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.63

X

4.25

2

3.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RKC Waalwijk

54%

Emmen

46%

8 Sút trúng đích 1

4

7

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tim van der Leij

Tim van der Leij

18’
1-0
Harrie Kuster

Harrie Kuster

21’
2-0
45’

Philip Sondergaard

Joshua Mukeh

46’

Joshua Mukeh

51’

Vicente Besuijen

56’

Djenahro Nunumete

Godfried Roemeratoe

58’
59’

Stan van Manen

Vicente Besuijen

68’

Dim Jippe Otten

Djenahro Nunumete

69’

gijs bolk

Juan Familia-Castillo

Juan Familia-Castillo

70’
3-0

Roshon van Eijma

Luuk Wouters

74’
75’

Daniel·Beukers

Noam Emeran

Ryan Fage

Yoram van der Veen

81’

Richard van der Venne

Harrie Kuster

85’
Ryan Fage

Ryan Fage

90’
4-0
Tim van der Leij

Tim van der Leij

93’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
RKC Waalwijk
7 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 23%
Emmen
10 Trận thắng 45%
Emmen

2 - 2

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

2 - 0

Emmen
Emmen

1 - 1

RKC Waalwijk
Emmen

3 - 1

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

1 - 0

Emmen
RKC Waalwijk

1 - 1

Emmen
Emmen

2 - 1

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

0 - 2

Emmen
Emmen

0 - 1

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

1 - 5

Emmen
RKC Waalwijk

1 - 1

Emmen
Emmen

1 - 0

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

0 - 1

Emmen
Emmen

6 - 1

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

1 - 1

Emmen
Emmen

5 - 3

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

2 - 0

Emmen
Emmen

2 - 1

RKC Waalwijk
Emmen

2 - 1

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

1 - 0

Emmen
Emmen

1 - 2

RKC Waalwijk
RKC Waalwijk

3 - 1

Emmen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

RKC Waalwijk

38

12

58

14

Emmen

38

-14

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mandemakers Stadion
Sức chứa
7,508
Địa điểm
Waalwijk, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RKC Waalwijk

54%

Emmen

46%

3 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 7
20 Phá bóng 14
8 Phạm lỗi 15
4 Việt vị 1
440 Đường chuyền 361
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

RKC Waalwijk

5

Emmen

0

0 Bàn thua 5
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

440 Đường chuyền 361
391 Độ chính xác chuyền bóng 301
11 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 4
44 Chuyền dài 67
34 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
44 Tranh chấp thắng 36
13 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 14

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

RKC Waalwijk

58%

Emmen

42%

6 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
8 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
219 Đường chuyền 216
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RKC Waalwijk

2

Emmen

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 216
6 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

RKC Waalwijk

54%

Emmen

46%

8 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
219 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RKC Waalwijk

3

Emmen

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

219 Đường chuyền 145
5 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

5-0

93'

90'+3'Tim Van Der Leij (RKC Waalwijk) Goal at 93'.

RKC Waalwijk

90'

90'Ryan Fage (RKC Waalwijk) Goal at 90'.

RKC Waalwijk

85'

85'Richard van der Venne (RKC Waalwijk) Substitution at 85'.

RKC Waalwijk

81'

81'Ryan Fage (RKC Waalwijk) Substitution at 81'.

RKC Waalwijk

75'

75'Daniël Beukers (Emmen) Substitution at 75'.

Emmen

74'

74'Roshon van Eijma (RKC Waalwijk) Substitution at 74'.

RKC Waalwijk

70'

70'Juan Castillo (RKC Waalwijk) Goal at 70'.

RKC Waalwijk

69'

69'Gijs Bolk (Emmen) Yellow Card at 69'.

Emmen

68'

68'Dim Otten (Emmen) Substitution at 68'.

Emmen

59'

59'Stan Van Manen (Emmen) Substitution at 59'.

Emmen

58'

58'Godfried Roemeratoe (RKC Waalwijk) Yellow Card at 58'.

RKC Waalwijk

56'

56'Djenahro Nunumete (Emmen) Yellow Card at 56'.

Emmen

51'

51'Vicente Besuijen (Emmen) Yellow Card at 51'.

Emmen

46'

45'+1'Joshua Mukeh (Emmen) Yellow Card at 46'.

Emmen

45'

45'Philip Søndergaard (Emmen) Substitution at 45'.

Emmen

21'

21'Harrie Kuster (RKC Waalwijk) Goal at 21'.

RKC Waalwijk

18'

18'Tim Van Der Leij (RKC Waalwijk) Goal at 18'.

RKC Waalwijk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

RKC Waalwijk

Đối đầu

Emmen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RKC Waalwijk
7 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 23%
Emmen
10 Trận thắng 45%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.63
4.25
3.95
1.07
11.01
29.82
1.51
4.1
4.35
1
51
201
1.01
14.5
23
1.01
11.22
64.96
1.01
51
91
1.01
9.7
150
1.5
4.2
4.55
1.6
4.4
4.5
1.01
151
151
1.01
15
23
1.02
11.5
61
1.02
14
50
1.01
9.7
150
1
11
60
1.04
13.9
25
1.01
76
351

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.84
-0.75 1
0 0.52
0 1.54
+0.75 0.78
-0.75 1.03
0 0.45
0 1.67
0 0.52
0 1.56
0 0.5
0 1.66
+1 0.94
-1 0.84
+0.75 0.75
-0.75 0.98
0 0.52
0 1.6
0 0.41
0 1.9
+1 0.95
-1 0.75
0 0.51
0 1.63
0 0.5
0 1.66
0 0.51
0 1.58
0 0.46
0 1.59

Xỉu

Tài

U 3.25 0.94
O 3.25 0.88
U 3.5 0.25
O 3.5 2.99
U 3.25 0.78
O 3.25 0.92
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.24
O 3.5 2.63
U 3.5 0.28
O 3.5 2.25
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.25 0.72
O 3.25 1
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 3.5 0.2
O 3.5 2.5
U 3.5 0.28
O 3.5 2.4
U 3.5 0.33
O 3.5 2.05
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.27
O 3.5 2.7
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 8 0.93
O 8 0.78
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.