Zachary Sapsford 11’

Amar Abdirahman Ahmed 66’

23’ Jayden Meghoma

98’ Nedim Bajrami

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee United

33%

Rangers

67%

6 Sút trúng đích 10

8

9

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

11’
1-0
1-1
23’
Jayden Meghoma

Jayden Meghoma

Krisztián Keresztes

42’

Ryan Strain

Panutche Camara

54’

Luca Stephenson

57’

Ivan Dolček

Zachary Sapsford

63’
Amar Abdirahman Ahmed

Amar Abdirahman Ahmed

66’
2-1
68’

Yacouba Nasser Djiga

71’

Djeidi Gassama

73’

Connor Barron

Kristijan Trapanovski

Amar Abdirahman Ahmed

77’
77’

Mohammed Diomande

Danilo

78’

Max Aarons

James Tavernier

Ryan Strain

89’
90’

Thelo Aasgaard

Bojan Miovski

98’

Nedim Bajrami

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

7

Dundee United

33

-9

40

3

Rangers

35

33

69

1

Dundee United

35

-9

43

Trận đấu tiếp theo

13/05
Unknown

Rangers

Rangers

Hibernian

Hibernian

10/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundee United

33%

Rangers

67%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 32
6 Sút trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 15
8 Phạt góc 9
5 Đá phạt 13
39 Phá bóng 30
13 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 0
229 Đường chuyền 491
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dundee United

2

Rangers

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 32
10 Sút trúng đích 10
0 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 15

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 491
153 Độ chính xác chuyền bóng 413
9 Đường chuyền quyết định 20
22 Tạt bóng 27
6 Độ chính xác tạt bóng 9
83 Chuyền dài 66
27 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
52 Tranh chấp thắng 50
12 Rê bóng 20
9 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
17 Cắt bóng 4
39 Phá bóng 30

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Dundee United

48%

Rangers

52%

6 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 7
19 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
122 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dundee United

1

Rangers

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

122 Đường chuyền 255
4 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Dundee United

18%

Rangers

82%

7 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 8
20 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
107 Đường chuyền 236
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dundee United

1

Rangers

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 21
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

107 Đường chuyền 236
5 Đường chuyền quyết định 12
12 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
11 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Dundee United

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundee United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.