Mark Diemers 64’

81’ Stephano Carrillo

81’ Diyae Jermoumi

Tỷ lệ kèo

1

2

X

3.45

2

3.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Cambuur Leeuwarden

58%

Dordrecht

42%

5 Sút trúng đích 1

6

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
41’

nicolas rossi

45’

Nick Venema

Argyris Darelas

Diyae Jermoumi

Rik Mulders

53’

Nicky Souren

60’
61’

Dirk Kuijt

62’

Robin van Asten

Do-Young Yun

Mark Diemers

Mark Diemers

64’
1-0

Tony Rölke

Remco Balk

74’
74’

Seung-Gyun Bae

Lawson Sunderland

78’

Stephano Carrillo

J. de Bie

1-1
81’
Stephano Carrillo

Stephano Carrillo

81’

Diyae Jermoumi

Wiebe Kooistra

Ichem Ferrah

82’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
SC Cambuur Leeuwarden
20 Trận thắng 67%
2 Trận hoà 6%
Dordrecht
8 Trận thắng 27%
Dordrecht

1 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 0

Dordrecht
Dordrecht

2 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 3

Dordrecht
Dordrecht

0 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

5 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

0 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

5 - 0

Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden

4 - 2

Dordrecht
Dordrecht

2 - 4

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 3

Dordrecht
Dordrecht

3 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 4

Dordrecht
Dordrecht

1 - 4

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

0 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 0

Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 0

Dordrecht
Dordrecht

0 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

0 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

4 - 1

Dordrecht
Dordrecht

0 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

3 - 4

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 1

Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden

4 - 0

Dordrecht
Dordrecht

2 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 0

Dordrecht
Dordrecht

0 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 0

Dordrecht
Dordrecht

2 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht

1 - 0

SC Cambuur Leeuwarden

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Dordrecht

38

-8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kooi Stadion
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Leeuwarden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Cambuur Leeuwarden

58%

Dordrecht

42%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 4
2 Đá phạt 1
24 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 2
464 Đường chuyền 348
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SC Cambuur Leeuwarden

1

Dordrecht

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

464 Đường chuyền 348
384 Độ chính xác chuyền bóng 277
14 Đường chuyền quyết định 6
26 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 82
37 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
62 Tranh chấp thắng 62
30 Rê bóng 15
13 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 25
15 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

SC Cambuur Leeuwarden

39%

Dordrecht

61%

1 Tổng cú sút 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 1
1 Việt vị 0
40 Đường chuyền 60

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 0
Sút trúng đích
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

40 Đường chuyền 60
2 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 0
7 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

10 Mất bóng 17

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

82'

82'Bram Marsman (SC Cambuur) Substitution at 82'.

SC Cambuur Leeuwarden

81'

81'Stephano Carrillo (Dordrecht) Goal at 81'.

Dordrecht

78'

78'Stephano Carrillo (Dordrecht) Substitution at 78'.

Dordrecht

74'

74'Bae Seung-Gyun (Dordrecht) Substitution at 74'.

Dordrecht

74'

74'Tony Rölke (SC Cambuur) Substitution at 74'.

SC Cambuur Leeuwarden

64'

64'Mark Diemers (SC Cambuur) Goal at 64'.

SC Cambuur Leeuwarden

63'

63'Mica Pinto (Dordrecht) Substitution at 63'.

Dordrecht

62'

62'Robin Van Asten (Dordrecht) Substitution at 62'.

Dordrecht

61'

61'Joey De Bie (Dordrecht) Yellow Card at 61'.

Dordrecht

60'

60'Nicky Souren (SC Cambuur) Yellow Card at 60'.

SC Cambuur Leeuwarden

53'

53'Diyae-Edinne Jermoumi (SC Cambuur) Substitution at 53'.

SC Cambuur Leeuwarden

45'

45'Nick Venema (Dordrecht) Substitution at 45'.

Dordrecht

41'

41'Nicolás Rossi (Dordrecht) Yellow Card at 41'.

Dordrecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

SC Cambuur Leeuwarden

Đối đầu

Dordrecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Cambuur Leeuwarden
20 Trận thắng 67%
2 Trận hoà 6%
Dordrecht
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
3.45
3.25
1.94
3.39
3.8
1.52
4
4.4
1.95
3.4
3.75
2
3.45
3.25
1.84
3.45
3.88
1.7
3.3
3.9
1.97
3.35
3.4
1.67
3.92
3.72
1.67
3.8
4.4
2
3.5
3.3
1.85
3.5
3.9
1.88
3.5
3.9
1.97
3.35
3.4
1.99
3.23
3.47
1.94
3.57
3.63
1.95
3.5
3.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.01
-0.5 0.89
+0.5 0.94
-0.5 0.89
+0.75 0.79
-0.75 1.02
+0.5 0.95
-0.5 0.85
+0.5 1
-0.5 0.88
+0.5 0.97
-0.5 0.93
+0.75 0.87
-0.75 0.91
+0.75 0.84
-0.75 0.88
+0.5 0.99
-0.5 0.89
+0.5 0.88
-0.5 0.91
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.5 0.97
-0.5 0.93
+0.5 0.99
-0.5 0.91
+0.5 0.94
-0.5 0.94
+0.5 0.87
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.91
U 2.5 0.9
O 2.5 0.92
U 3.25 0.68
O 3.25 1.05
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.96
O 2.5 0.9
U 2.75 0.76
O 2.75 0.95
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 3 0.95
O 3 0.77
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.95
O 2.5 0.9
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 2.5 0.92
O 2.5 0.96
U 2.5 1.04
O 2.5 0.82
U 2.5 0.88
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 10 0.88
O 10 0.83
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.