78’ Skye Vink

Tỷ lệ kèo

1

21

X

4.95

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dordrecht

64%

Ajax Amsterdam U21

36%

4 Sút trúng đích 3

7

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
37’

Mohamed Jabou Abdalla

+2 phút bù giờ

Robin van Asten

Sem valk

45’
55’

Lucas Jetten

Pharell Nash

Lawson Sunderland

57’

Nick Venema

J. de Bie

64’

Robin van Asten

65’
67’

Skye Vink

Don-Angelo Konadu

Daniel van Vianen

Lawson Sunderland

74’
0-1
78’
Skye Vink

Skye Vink

Noah Bischof

Argyris Darelas

83’

Yannis M'Bemba

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajax Amsterdam U21
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Dordrecht

38

-8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion
Sức chứa
4,088
Địa điểm
Dordrecht

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dordrecht

64%

Ajax Amsterdam U21

36%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 7
10 Phá bóng 41
7 Phạm lỗi 13
4 Việt vị 4
542 Đường chuyền 300
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dordrecht

0

Ajax Amsterdam U21

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

542 Đường chuyền 300
457 Độ chính xác chuyền bóng 222
11 Đường chuyền quyết định 10
33 Tạt bóng 14
9 Độ chính xác tạt bóng 3
89 Chuyền dài 90
39 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
43 Tranh chấp thắng 40
16 Rê bóng 22
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 12
10 Phá bóng 41

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Dordrecht

66%

Ajax Amsterdam U21

34%

12 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 23
4 Việt vị 0
285 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

285 Đường chuyền 142
7 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Dordrecht

62%

Ajax Amsterdam U21

38%

4 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 20
0 Việt vị 4
255 Đường chuyền 158
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dordrecht

0

Ajax Amsterdam U21

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

255 Đường chuyền 158
4 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

90'

90'Yannis M'Bemba (Dordrecht) Yellow Card at 90'.

Dordrecht

83'

83'Noah Bischof (Dordrecht) Substitution at 83'.

Dordrecht

78'

78'Skye Vink (Jong Ajax (Youth)) Goal at 78'.

Ajax Amsterdam U21

74'

74'Daniel Van Vianen (Dordrecht) Substitution at 74'.

Dordrecht

67'

67'Skye Vink (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 67'.

Ajax Amsterdam U21

65'

65'Robin Van Asten (Dordrecht) Yellow Card at 65'.

Dordrecht

64'

64'Nick Venema (Dordrecht) Substitution at 64'.

Dordrecht

57'

57'Lawson Sunderland (Dordrecht) Yellow Card at 57'.

Dordrecht

55'

55'Lucas Jetten (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 55'.

Ajax Amsterdam U21

45'

45'Robin Van Asten (Dordrecht) Substitution at 45'.

Dordrecht

37'

37'Mohamed Abdalla (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 37'.

Ajax Amsterdam U21

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

+
-
×

Dordrecht

Đối đầu

Ajax Amsterdam U21

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ajax Amsterdam U21
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
4.95
1.17
29.96
4.79
1.21
1.33
4.6
6
51
5
1.16
21
4.95
1.18
26.96
4.04
1.24
15
3.9
1.22
36
4.25
1.19
1.38
4.45
5.8
13
3.7
1.33
1.4
4.6
6.5
23
4.75
1.2
29
4.6
1.22
40
4.35
1.18
19
4.32
1.22
18.2
4.79
1.23
30
4.6
1.21

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.96
-0.25 0.41
+0.25 2.03
-0.25 0.39
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 1.88
-0.25 0.41
+0.25 2
-0.25 0.4
+1.25 0.86
-1.25 0.92
+1.25 0.9
-1.25 0.81
+1.25 0.86
-1.25 1.02
+0.25 1.75
-0.25 0.45
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+0.25 2.08
-0.25 0.38
+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.81
-0.25 0.43
+0.25 1.86
-0.25 0.39

Xỉu

Tài

U 1.5 0.33
O 1.5 2.22
U 1.5 0.3
O 1.5 2.52
U 3.25 0.76
O 3.25 0.94
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.33
O 1.5 2.12
U 1.5 0.44
O 1.5 1.52
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.5 0.32
O 1.5 2.38
U 3 0.9
O 3 0.82
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.25 0.91
O 3.25 0.95
U 1.5 0.42
O 1.5 1.7
U 1.5 0.4
O 1.5 1.75
U 1.5 0.3
O 1.5 2.5
U 1.5 0.31
O 1.5 2.43
U 1.5 0.38
O 1.5 2.08
U 1.5 0.35
O 1.5 2.05

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 10.5 0.9
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.