Reuven Niemeijer 14’

Nils Eggens 47’

Nils Eggens 55’

Kyano Kwint 75’

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.7

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
De Graafschap

58%

Jong Ajax Youth

42%

8 Sút trúng đích 4

5

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

14’
1-0
24’

Ethan Butera

45’

Damian van der Vaart

45’

Kennynho Kasanwirjo

Avery Appiah

Nils Eggens

Nils Eggens

47’
2-0
Nils Eggens

Nils Eggens

55’
3-0

Kaya Symons

Nolan Martens

61’
69’

Luuk Beekman

Kennynho Kasanwirjo

Kyano Kwint

Nils Eggens

70’
Kyano Kwint

Kyano Kwint

75’
4-0

Milan Smits

Reuven Niemeijer

78’
79’

David Kalokoh

Don O'Niel

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
De Graafschap
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Ajax Youth
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

38

16

63

20

Jong Ajax Youth

38

-23

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Vijverberg
Sức chứa
12,600
Địa điểm
Doetinchem, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

De Graafschap

58%

Jong Ajax Youth

42%

4 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
19 Phá bóng 35
11 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
471 Đường chuyền 349
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

De Graafschap

4

Jong Ajax Youth

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

471 Đường chuyền 349
384 Độ chính xác chuyền bóng 275
13 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 12
9 Độ chính xác tạt bóng 2
97 Chuyền dài 84
51 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
50 Tranh chấp thắng 41
11 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 7
11 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 35

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

De Graafschap

60%

Jong Ajax Youth

40%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 13
242 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

De Graafschap

1

Jong Ajax Youth

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

242 Đường chuyền 164
7 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

De Graafschap

56%

Jong Ajax Youth

44%

9 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 22
2 Việt vị 0
229 Đường chuyền 185

Bàn thắng

De Graafschap

3

Jong Ajax Youth

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 185
8 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-0

79'

79'David Kalokoh (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 79'.

Jong Ajax Youth

78'

78'Milan Smits (De Graafschap) Substitution at 78'.

De Graafschap

75'

75'Kyano Kwint (De Graafschap) Goal at 75'.

De Graafschap

70'

70'Kyano Kwint (De Graafschap) Substitution at 70'.

De Graafschap

70'

70'Zakaria Ouazane (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 70'.

Jong Ajax Youth

69'

69'Luuk Beekman (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 69'.

Jong Ajax Youth

61'

61'Kaya Symons (De Graafschap) Substitution at 61'.

De Graafschap

55'

55'Nils Eggens (De Graafschap) Goal at 55'.

De Graafschap

45'

45'Kennynho Kasanwirjo (Jong Ajax (Youth)) Substitution at 45'.

Jong Ajax Youth

24'

24'Ethan Butera (Jong Ajax (Youth)) Yellow Card at 24'.

Jong Ajax Youth

14'

14'Reuven Niemeijer (De Graafschap) Goal at 14'.

De Graafschap

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

De Graafschap

Đối đầu

Jong Ajax Youth

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

De Graafschap
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong Ajax Youth
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.7
11.5
1.2
5.92
15.01
1.27
5.3
6.3
1
51
201
1.19
5.7
11.5
1.02
11.12
48.57
1.01
34
71
1.02
9.2
87
1.38
5
5
1.01
151
151
1.02
13
23
1.03
11
46
1.2
5.75
14
1.02
9.2
87
1.01
11.5
48
1.22
5.85
12
1.01
51
351

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.04
0 0.36
0 2.17
0 0.57
0 1.35
0 0.38
0 2
0 0.38
0 2.08
+1.5 1
-1.5 0.78
+1.25 0.84
-1.25 0.88
0 0.38
0 2
+0.25 1.91
-0.25 0.41
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.38
0 2.08
+0.25 0.8
-0.25 1.11
0 0.38
0 2
0 0.35
0 2.03

Xỉu

Tài

U 4.5 0.27
O 4.5 2.56
U 4.5 0.24
O 4.5 3.04
U 3.75 0.83
O 3.75 0.87
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.26
O 4.5 2.5
U 4 1.04
O 4 0.69
U 2.5 4
O 2.5 0.12
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 3.75 0.88
O 3.75 0.84
U 2.5 2.4
O 2.5 0.29
U 4.5 0.22
O 4.5 2.3
U 4.5 0.38
O 4.5 1.84
U 4.5 0.43
O 4.5 1.65
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 4.5 0.33
O 4.5 2.13

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 8.5 0.73
O 8.5 0.98
U 9.5 0.65
O 9.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.