1 3

Kết thúc

Yang Hyun-Jun 20’

50’ Youssef Chermiti

59’ Youssef Chermiti

71’ Mikey Moore

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

65%

Rangers

39%

9 Sút trúng đích 4

8

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Thelo Aasgaard

Yang Hyun-Jun

Yang Hyun-Jun

20’
1-0
45’

Mohammed Diomande

Thelo Aasgaard

+ phút bù giờ
1-1
50’
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

55’

Djeidi Gassama

1-2
59’
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Julian Araujo

Luke McCowan

68’
1-3
71’
Mikey Moore

Mikey Moore

Shin Yamada

Johnny Kenny

74’
87’

James Tavernier

Djeidi Gassama

James Forrest

Anthony Ralston

90’
+ phút bù giờ
92’

Bojan Miovski

Youssef Chermiti

92’

Bojan Miovski

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

3

Celtic FC

33

24

67

2

Celtic FC

35

27

73

3

Rangers

35

33

69

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Celtic Park
Sức chứa
60,411
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celtic FC

65%

Rangers

39%

1 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 9
9 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 5
13 Đá phạt 13
25 Phá bóng 35
9 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
533 Đường chuyền 276
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Celtic FC

1

Rangers

3

2 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

533 Đường chuyền 276
442 Độ chính xác chuyền bóng 195
17 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 88
15 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 79
37 Tranh chấp thắng 42
10 Rê bóng 22
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 18
5 Cắt bóng 10
25 Phá bóng 35

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Celtic FC

62%

Rangers

38%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 10
0 Việt vị 3
290 Đường chuyền 167
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Celtic FC

1

Rangers

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

290 Đường chuyền 167
10 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Celtic FC

68%

Rangers

32%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 25
243 Đường chuyền 109
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Celtic FC

0

Rangers

3

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

243 Đường chuyền 109
7 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

92'

90'+2'Bojan Miovski (Glasgow Rangers) Yellow Card at 92'.

Rangers

88'

88'James Forrest (Celtic FC) Substitution at 88'.

Celtic FC

87'

87'James Tavernier (Glasgow Rangers) Substitution at 87'.

Rangers

74'

74'Shin Yamada (Celtic FC) Substitution at 74'.

Celtic FC

71'

71'Mikey Moore (Glasgow Rangers) Goal at 71'.

Rangers

68'

68'Julián Araujo (Celtic FC) Substitution at 68'.

Celtic FC

59'

59'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 59'.

Rangers

55'

55'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Yellow Card at 55'.

Rangers

50'

50'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 50'.

Rangers

45'

45'Mohammed Diomande (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.

Rangers

19'

19'Yang Hyun-Jun (Celtic FC) Goal at 19'.

Celtic FC

7'

7'Thelo Aasgaard (Glasgow Rangers) Yellow Card at 7'.

Rangers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Celtic FC

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.