Estanis Pedrola 20’
Manu Fuster 68’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
5
5
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuis Lopes
Estanis Pedrola
Manu Fuster
Viti Rozada
Estanis Pedrola
Óscar Plano
Seydouba Cisse
Manu Fuster
Gonzalo Melero
Ignasi Miquel
Iván Gil
Marvin
Sergio Barcia Larenxeira
Diego García
Álex Millán
juanma herzog
Manu Fuster
Enrique Clemente
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 0
4 - 2
4 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gran Canaria |
|---|---|
|
|
32,400 |
|
|
Las Palmas de Gran Canaria, Spain |
Trận đấu tiếp theo
31/05
Unknown
Leganes
Mirandes
16/05
12:30
Almeria
Las Palmas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
39 | 23 | 75 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
39 | 15 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Eibar |
39 | 12 | 64 | |
| 8 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 9 |
Cordoba |
39 | -1 | 60 | |
| 10 |
Andorra CF |
39 | 12 | 58 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
39 | -2 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
39 | -7 | 45 | |
| 17 |
CD Leganes |
39 | -6 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
39 | -21 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
39 | -23 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Cordoba |
19 | 1 | 31 | |
| 12 |
Andorra CF |
20 | 8 | 30 | |
| 13 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 14 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 15 |
SD Huesca |
20 | 0 | 28 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
20 | -11 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
20 | 3 | 34 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
19 | -4 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
20 | -7 | 22 | |
| 12 |
Eibar |
19 | -6 | 21 | |
| 13 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 14 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 15 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
20 | -9 | 18 | |
| 18 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 19 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 20 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 21 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Asier Villalibre |
|
15 |
| 7 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 8 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
UD Las Palmas
Đối đầu
CD Leganes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-090'
90'Enrique Clemente (Las Palmas) Yellow Card at 90'.
87'
87'Juanma Herzog (Las Palmas) Substitution at 87'.
84'
84'Diego García (Leganes) Substitution at 84'.
78'
78'Sergio Barcia (Las Palmas) Yellow Card at 78'.
73'
73'Iván Gil (Las Palmas) Substitution at 73'.
72'
72'Iker Bravo (Las Palmas) Substitution at 72'.
69'
69'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 69'.
68'
68'Manu Fuster (Las Palmas) Goal at 68'.
61'
61'Óscar Plano (Leganes) Substitution at 61'.
59'
59'Viti (Las Palmas) Substitution at 59'.
34'
34'Manu Fuster (Las Palmas) Yellow Card at 34'.
20'
20'Estanis Pedrola (Las Palmas) Goal at 20'.