Beñat Gerenabarrena 28’
Lucas Alcázar 40’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
6
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFabrizio Brignani
Beñat Gerenabarrena
Lucas Alcázar
Antonino Jastin Garcia López
Efe Akman
Edgar Gonzalez
Daniel Villahermosa
Alberto Jiménez
Raúl Sánchez
Pablo Santiago
Min-su Kim
Alejandro Calvo Mata
Agustín Sienra
Fabrizio Brignani
Aingeru Olabarrieta
Yeray Cabanzón
Jeremy Mellot
Antonino Jastin Garcia López
Israel Suero Fernández
Álex Calatrava Torrado
Aingeru Olabarrieta
Diego Alende
Sergio Molina
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Castalia |
|---|---|
|
|
15,500 |
|
|
Castellon, Spain |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:30
Castellon
Cadiz CF
17/05
08:00
Deportivo La Coruna
FC Andorra
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 12 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 14 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 15 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Castellon
Đối đầu
Andorra CF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-088'
88'Diego Alende (Andorra FC) Substitution at 88'.
83'
83'Aingeru Olabarrieta (Andorra FC) Yellow Card at 83'.
81'
81'Marc-Oliver Doué (Castellon) Substitution at 81'.
76'
76'Jastin García (Andorra FC) Yellow Card at 76'.
76'
76'Jeremy Mellot (Castellon) Yellow Card at 76'.
72'
72'Aingeru Olabarrieta (Andorra FC) Substitution at 72'.
72'
72'Adam Jakobsen (Castellon) Substitution at 72'.
68'
68'Kim Min-Su (Andorra FC) Substitution at 68'.
65'
65'Raúl Sánchez (Castellon) Substitution at 65'.
63'
63'Alberto (Castellon) Yellow Card at 63'.
62'
62'Daniel Villahermosa (Andorra FC) Yellow Card at 62'.
61'
61'Daniel Villahermosa (Andorra FC) Yellow Card at 61'.
59'
59'Edgar González (Andorra FC) Yellow Card at 59'.
45'
45'Jastin García (Andorra FC) Substitution at 45'.
40'
40'Lucas Alcázar (Castellon) Goal at 40'.
28'
28'Beñat Gerenabarrena (Castellon) Goal at 28'.
22'
22'Fabrizio Brignani (Castellon) Yellow Card at 22'.