Einar Galilea 37’
52’ David Larrubia
59’ Dani Lorenzo
91’ Carlos Ruiz Rubio
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
6
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEinar Galilea
Jon Garcia
Pepe Sánchez
David Larrubia
Dani Lorenzo
Aarón Ochoa
Joaquín Muñoz
Izan Merino
José Carlos Lazo
Dani Escriche
Agustin Medina Delgado
daniel sanchez
Carlos Dotor
Jefte Betancor Sanchez
Riki Rodríguez
Diego Murillo
Carlos Puga
Jon Morcillo
Carlos Ruiz Rubio
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Carlos Belmonte |
|---|---|
|
|
17,524 |
|
|
Albacete, Spain |
Trận đấu tiếp theo
24/05
Unknown
Malaga
Racing Santander
15/05
15:00
Cordoba
Albacete
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
39 | 23 | 75 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
39 | 15 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Eibar |
39 | 12 | 64 | |
| 8 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 9 |
Cordoba |
39 | -1 | 60 | |
| 10 |
Andorra CF |
39 | 12 | 58 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
39 | -2 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
39 | -7 | 45 | |
| 17 |
CD Leganes |
39 | -6 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
39 | -21 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
39 | -23 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Cordoba |
19 | 1 | 31 | |
| 12 |
Andorra CF |
20 | 8 | 30 | |
| 13 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 14 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 15 |
SD Huesca |
20 | 0 | 28 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
20 | -11 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
20 | 3 | 34 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
19 | -4 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
20 | -7 | 22 | |
| 12 |
Eibar |
19 | -6 | 21 | |
| 13 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 14 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 15 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
20 | -9 | 18 | |
| 18 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 19 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 20 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 21 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Asier Villalibre |
|
15 |
| 7 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 8 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Albacete Balompié SAD
Đối đầu
Malaga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu