Jan Plug 65’

Tỷ lệ kèo

1

3.5

X

3.8

2

1.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dordrecht

45%

ADO Den Haag

55%

3 Sút trúng đích 3

8

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Nigel Thomas

J. de Bie

21’

Daniel van Vianen

37’
45’

Jalen·Hawkins

Nigel Thomas

61’

F. de Bruin

Jari Vlak

Jan Plug

Jan Plug

65’
1-0

Nick Venema

J. de Bie

66’
77’

Cameron Peupion

Illaijh de Ruijter

Argyris Darelas

nicolas rossi

77’
91’

Bryan Fiabema

Cameron Peupion

Lucas Woudenberg

Robin van Asten

92’
93’

Sekou Sylla

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dordrecht
3 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 27%
ADO Den Haag
13 Trận thắng 59%
ADO Den Haag

3 - 0

Dordrecht
ADO Den Haag

2 - 1

Dordrecht
Dordrecht

1 - 1

ADO Den Haag
ADO Den Haag

2 - 2

Dordrecht
Dordrecht

2 - 2

ADO Den Haag
ADO Den Haag

2 - 2

Dordrecht
Dordrecht

0 - 1

ADO Den Haag
Dordrecht

3 - 1

ADO Den Haag
ADO Den Haag

5 - 1

Dordrecht
ADO Den Haag

0 - 2

Dordrecht
Dordrecht

0 - 0

ADO Den Haag
ADO Den Haag

2 - 0

Dordrecht
ADO Den Haag

3 - 0

Dordrecht
ADO Den Haag

2 - 1

Dordrecht
ADO Den Haag

3 - 2

Dordrecht
ADO Den Haag

3 - 1

Dordrecht
ADO Den Haag

2 - 1

Dordrecht
ADO Den Haag

1 - 1

Dordrecht
ADO Den Haag

2 - 1

Dordrecht
Dordrecht

5 - 0

ADO Den Haag
ADO Den Haag

3 - 2

Dordrecht
ADO Den Haag

2 - 0

Dordrecht

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

ADO Den Haag

38

53

89

10

Dordrecht

38

-8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion
Sức chứa
4,088
Địa điểm
Dordrecht

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dordrecht

45%

ADO Den Haag

55%

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 5
17 Đá phạt 1
17 Phá bóng 29
13 Phạm lỗi 17
4 Việt vị 1
369 Đường chuyền 468
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

1

ADO Den Haag

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 468
296 Độ chính xác chuyền bóng 394
10 Đường chuyền quyết định 4
26 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 1
73 Chuyền dài 88
25 Độ chính xác chuyền dài 50

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
45 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Dordrecht

65%

ADO Den Haag

35%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
230 Đường chuyền 199
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

230 Đường chuyền 199
3 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Dordrecht

25%

ADO Den Haag

75%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 9
3 Việt vị 1
139 Đường chuyền 269
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dordrecht

1

ADO Den Haag

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 269
7 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

93'

90'+3'Sekou Sylla (ADO Den Haag) Yellow Card at 93'.

ADO Den Haag

92'

90'+2'Lucas Woudenberg (Dordrecht) Substitution at 92'.

Dordrecht

91'

90'+1'Bryan Fiabema (ADO Den Haag) Substitution at 91'.

ADO Den Haag

77'

77'Argyrios Darelas (Dordrecht) Substitution at 77'.

Dordrecht

77'

77'Cameron Peupion (ADO Den Haag) Substitution at 77'.

ADO Den Haag

76'

76'Joshua Pynadath (Dordrecht) Substitution at 76'.

Dordrecht

66'

66'Nick Venema (Dordrecht) Substitution at 66'.

Dordrecht

65'

65'Jan Plug (Dordrecht) Goal at 65'.

Dordrecht

61'

61'Jesse Bal (ADO Den Haag) Substitution at 61'.

ADO Den Haag

45'

45'Jalen Hawkins (ADO Den Haag) Substitution at 45'.

ADO Den Haag

37'

37'Daniel Van Vianen (Dordrecht) Yellow Card at 37'.

Dordrecht

21'

21'Joey De Bie (Dordrecht) Yellow Card at 21'.

Dordrecht

20'

20'Nigel Thomas (ADO Den Haag) Yellow Card at 20'.

ADO Den Haag

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Dordrecht

Đối đầu

ADO Den Haag

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dordrecht
3 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 27%
ADO Den Haag
13 Trận thắng 59%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.5
3.8
1.81
1.24
4.71
19.97
3.45
3.55
1.78
1.02
17
501
1.01
14.5
23
1.06
7.14
100
1.01
19
71
1.03
7.9
300
3
3.68
1.92
3.5
3.8
1.87
1.06
9.5
91
1.01
15
23
1.03
9.5
201
1.02
12
100
1.03
8.2
300
1.03
7.7
225
1.05
11.5
30
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 1.02
+0.5 0.82
0 1.13
0 0.71
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.12
0 0.79
-0.5 0.86
+0.5 0.92
-0.5 0.82
+0.5 0.91
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.03
0 0.78
-0.5 0.8
+0.5 0.9
0 1.12
0 0.79
0 1.19
0 0.74
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 1.04
0 0.73

Xỉu

Tài

U 3 0.86
O 3 0.96
U 1.5 0.24
O 1.5 3.1
U 2.75 0.93
O 2.75 0.77
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.15
O 1.5 3.31
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 1.5 0.01
O 1.5 7.1
U 1.5 0.2
O 1.5 3.15
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.05
O 1.5 7.69
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 14.5 1.1
O 14.5 0.65
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.