64’ Walisson Martins de Souza
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
9
0
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEslit Sala
Cristian Dros
Edon·Murataj
Klinti Qato
Eslit Sala
Walisson Martins de Souza
Serxhio Emini
Gjorgi Stoilov
Olamilekan David Adeduro
Walisson Martins de Souza
Ensar Tafili
Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida
Elmando Gjini
Jasmin Čeliković
I Akibu
Pedro Miguel Carmo Vieira
Gerald Kubazi
Esat Mala
Guilherme Buranelli
Aboubacar Camara
Fabjan Perndreca
Arli Përgjoni
Dime Dimov
Ousmane Marouf Kané
Fabjan Perndreca
Aron Jukaj
Gjorgi Stoilov
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 2
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 0
0 - 1
3 - 2
3 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
KS Bylis
KS Elbasani
06/05
Unknown
KF Tirana
Vllaznia Shkoder
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
75%
25%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
34 | 14 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
34 | 14 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
34 | 7 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
34 | 11 | 48 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
34 | -9 | 45 | |
| 6 |
FK Vora |
34 | -4 | 38 | |
| 7 |
Teuta Durres |
34 | -6 | 38 | |
| 8 |
KS Bylis |
34 | -10 | 38 | |
| 9 |
KF Tirana |
34 | -13 | 38 | |
| 10 |
Flamurtari |
34 | -4 | 35 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 10 | 27 | |
| 5 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 8 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 1 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 8 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 9 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 7 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Vllaznia Shkoder
Đối đầu
KS Bylis
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu