Hamza·Ramani 65’
5’ Xhonathan Lajthia
63’ Xhonathan Lajthia
Tỷ lệ kèo
1
101
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
1
3
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảXhonathan Lajthia
Bledar Lila
Emiljano Musta
L. Squadrone
Leonardo Rezende Flôres de Melo
Herald·Marku
K. Kasa
Insa Boye
Evo Christ Ememe
Karim Loukili
Xhonathan Lajthia
Hamza·Ramani
E. Maksuti
Klevi Totoshi
Martin Janacek
Leonardo Rezende Flôres de Melo
Aldrit Oshafi
Todor Todoroski
Sigitas Olberkis
José Gomes
Redi Kasa
Jacques Mbé
Klevi Totoshi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Flamurtari Stadium |
|---|---|
|
|
8,500 |
|
|
Vlore, Albania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
Flamurtari
Teuta Durres
02/05
Unknown
FK Vora
KS Elbasani
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 35 | |
| 8 |
KS Bylis |
33 | -12 | 35 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 35 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 32 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
16 | 18 | 41 | |
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 8 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
16 | 8 | 24 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
Teuta Durres |
16 | 0 | 20 | |
| 7 |
FK Vora |
16 | 1 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
16 | 3 | 26 | |
| 3 |
Egnatia |
16 | -1 | 25 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 9 |
KF Tirana |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Flamurtari |
16 | -5 | 14 | |
| 8 |
KS Bylis |
16 | -16 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
9 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 7 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 8 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 9 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
| 10 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
6 |
Flamurtari
Đối đầu
KS Elbasani
Đối đầu
Không có dữ liệu