Tỷ lệ kèo
1
8.3
X
1.26
2
4.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
3
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKevin Dodaj
Lirim Kastrati
Eslit Sala
Nikola Burić
Daniel Claude Junior Adjessa
Arbenit Xhemajli
Jefferson Oliveira da Conceição
F. Ruçi
Edon·Murataj
Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida
Guillem Jaime
Alessandro Albanese
Gerald Kubazi
Klinti Qato
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Egnatia Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Rrogozhine, Albania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
Egnatia
Partizani Tirana
10/05
Unknown
Teuta Durres
Egnatia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
34 | 14 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
34 | 14 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
34 | 7 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
34 | 11 | 48 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
34 | -9 | 45 | |
| 6 |
FK Vora |
34 | -4 | 38 | |
| 7 |
Teuta Durres |
34 | -6 | 38 | |
| 8 |
KS Bylis |
34 | -10 | 38 | |
| 9 |
KF Tirana |
34 | -13 | 38 | |
| 10 |
Flamurtari |
34 | -4 | 35 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 10 | 27 | |
| 5 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 8 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 1 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 8 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 9 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 7 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Egnatia
Đối đầu
Vllaznia Shkoder
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu