Ergis Arifi 22’
Ergis Arifi 24’
53’ Ibrahima diallo
53’ Ibrahima diallo
90’+5 gomes ze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
2
8
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảErgis Arifi
Phạt đền
Ergis Arifi
Phạt đền
Abbas Ibrahim
Isi Manellari
Xhovalin trifoni
Florjan Pergjoni
Ibrahima diallo
Ibrahima diallo
Phạt đền
Oliver·Jurgens
Grei Kuqi
Santiago Puzzo
Muco Boci
Samuel Nongoh
Fajton bunjaku
Samuel Nongoh
Fajton bunjaku
goncalves vagner
Ergis Arifi
Arsen Lleshi
Blaise tsague
gomes ze
Ibrahima diallo
gomes ze
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 0
0 - 0
3 - 1
0 - 0
3 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 5
2 - 4
2 - 0
2 - 1
3 - 2
1 - 2
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Niko Dovana Stadium |
|---|---|
|
|
12,040 |
|
|
Durres, Albania |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
KS Elbasani
KF Tirana
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
35 | 13 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
35 | 13 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
35 | 9 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
35 | 11 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
35 | -11 | 45 | |
| 6 |
KS Bylis |
35 | -9 | 41 | |
| 7 |
KF Tirana |
35 | -12 | 41 | |
| 8 |
FK Vora |
35 | -4 | 39 | |
| 9 |
Teuta Durres |
35 | -6 | 39 | |
| 10 |
Flamurtari |
35 | -4 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 9 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 4 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 5 |
Irgi Kasalla |
|
9 |
| 6 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Teuta Durres
Đối đầu
KS Elbasani
Đối đầu
Không có dữ liệu