Fabjan Perndreca 83’
Robert Murić 90’+8
90’+4 A. Koxy
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBangaly Diawara
Robert Murić
Arli Përgjoni
Hetem Lushaj
Redi Kasa
rabiu abdullahi
Jacques Fokam
Cristian Nunez
Hamza·Ramani
Fabjan Perndreca
Lorenc Trashi
Henri Sulovari
Pedro Miguel Carmo Vieira
A. Koxy
Robert Murić
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Adush Muca Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Ballsh, Albania |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Vllaznia Shkoder
Flamurtari
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
35 | 13 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
35 | 13 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
35 | 9 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
35 | 11 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
35 | -11 | 45 | |
| 6 |
KS Bylis |
35 | -9 | 41 | |
| 7 |
KF Tirana |
35 | -12 | 41 | |
| 8 |
FK Vora |
35 | -4 | 39 | |
| 9 |
Teuta Durres |
35 | -6 | 39 | |
| 10 |
Flamurtari |
35 | -4 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 9 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 4 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 5 |
Irgi Kasalla |
|
9 |
| 6 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
KS Bylis
Đối đầu
Flamurtari
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu