Daniel Wotlia 5’
Blerim Kotobelli 56’
3’ Aurel Marku
Tỷ lệ kèo
1
1
X
26
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
2
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAurel Marku
Daniel Wotlia
Aurel Marku
Blerim Kotobelli
A. Toli
Aboubacar Camara
Oliver Jürgens
Rooney Eva Wankewai
Gjorgi Stoilov
ofori mccarthy
Radu Negru
Vagner Goncalves Nogueira
Ergis Arifi
Rabiu Abdullahi
Pedro Miguel Carmo Vieira
Tomás Castro
Arli Përgjoni
Olávio dos Santos Lima Filho
Qëndrim Ismajli
Muco Boci
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Niko Dovana Stadium |
|---|---|
|
|
12,040 |
|
|
Durres, Albania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
KS Bylis
KS Elbasani
06/05
Unknown
Flamurtari
Teuta Durres
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
34 | 14 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
34 | 14 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
34 | 7 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
34 | 11 | 48 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
34 | -9 | 45 | |
| 6 |
FK Vora |
34 | -4 | 38 | |
| 7 |
Teuta Durres |
34 | -6 | 38 | |
| 8 |
KS Bylis |
34 | -10 | 38 | |
| 9 |
KF Tirana |
34 | -13 | 38 | |
| 10 |
Flamurtari |
34 | -4 | 35 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 10 | 27 | |
| 5 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 8 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 1 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 8 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 9 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 7 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Teuta Durres
Đối đầu
KS Bylis
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu