Erald maksuti 90’+3

Erald maksuti 90’+3

3’ Tabekou Ouambé

Tỷ lệ kèo

1

23

X

8.4

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

Erald maksuti

27’
27’

john cortez

37’

Donat Mehmeti

Evo Christ Ememe

H. Lushaj

46’
60’

Redon Xhixha

Rijad Kobiljar

Herald·Marku

Archange koxy

68’
73’

Tabekou Ouambé

73’

Anton Krešić

Tabekou Ouambé

Aldrit Oshafi

alex peralta

80’
84’

Ermal Meta

Donat Mehmeti

Denis Pjeshka

Diawara bangaly

86’
Kết thúc trận đấu
1-1
Erald maksuti

Erald maksuti

93’
1-1

Erald maksuti

Phạt đền

93’
98’

Đối đầu

Xem tất cả
Flamurtari
7 Trận thắng 23%
9 Trận hoà 30%
KF Tirana
14 Trận thắng 47%
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 1

KF Tirana
Flamurtari

1 - 1

KF Tirana
Flamurtari

2 - 0

KF Tirana
Flamurtari

0 - 2

KF Tirana
Flamurtari

2 - 0

KF Tirana
Flamurtari

2 - 2

KF Tirana
Flamurtari

3 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

2 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

3 - 0

KF Tirana
Flamurtari

2 - 0

KF Tirana
Flamurtari

0 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

3 - 0

KF Tirana
Flamurtari

2 - 1

KF Tirana
Flamurtari

0 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 2

KF Tirana
Flamurtari

0 - 1

KF Tirana
Flamurtari

0 - 2

KF Tirana
Flamurtari

1 - 1

KF Tirana
Flamurtari

1 - 2

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

0 - 0

KF Tirana
Flamurtari

1 - 0

KF Tirana
Flamurtari

2 - 2

KF Tirana
Flamurtari

1 - 1

KF Tirana

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

KF Tirana

34

-13

38

10

Flamurtari

34

-4

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Flamurtari Stadium
Sức chứa
8,500
Địa điểm
Vlore, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

34 14 62
2
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

34 14 60
3
Egnatia

Egnatia

34 7 54
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

34 11 48
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

34 -9 45
6
FK Vora

FK Vora

34 -4 38
7
Teuta Durres

Teuta Durres

34 -6 38
8
KS Bylis

KS Bylis

34 -10 38
9
KF Tirana

KF Tirana

34 -13 38
10
Flamurtari

Flamurtari

34 -4 35

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 16 41
2
KS Elbasani

KS Elbasani

17 13 36
3
Egnatia

Egnatia

17 10 29
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 10 27
5
KS Bylis

KS Bylis

17 4 26
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -4 23
7
FK Vora

FK Vora

17 3 22
8
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -1 20
9
KF Tirana

KF Tirana

17 -5 19
10
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 18

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

17 1 26
2
Egnatia

Egnatia

17 -3 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -5 22
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 1 21
5
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 -2 19
6
KF Tirana

KF Tirana

17 -8 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -5 18
8
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 17
9
FK Vora

FK Vora

17 -7 16
10
KS Bylis

KS Bylis

17 -14 12

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
3
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 9
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 8
6
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
7
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 8
8
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
9
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7
10
Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

Egnatia 7

Flamurtari

Đối đầu

KF Tirana

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Flamurtari
7 Trận thắng 23%
9 Trận hoà 30%
KF Tirana
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
8.4
1.01
30.52
5.95
1.11
2.05
3.1
3.3
23
8.1
1.02
81.98
5.51
1.09
64
4.85
1.08
101
1.01
126
2.1
3
3.2
65
5.75
1.12
46
4.5
1.1
48
5
1.07
19.5
6.7
1.11
58
6
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 1.04
0 0.41
0 1.7
+0.25 0.8
-0.25 1
0 0.52
0 1.31
+0.25 1.29
-0.25 0.53
+0.25 0.94
-0.25 0.83
+0.25 1.38
-0.25 0.48
+0.25 3.22
-0.25 0.07
0 0.44
0 1.61
+0.25 1.26
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 3.84
U 1.5 0.25
O 1.5 2.53
U 2 0.85
O 2 0.95
U 1.5 0.09
O 1.5 3.03
U 1.5 0.18
O 1.5 2.79
U 1.5 0.13
O 1.5 3.44
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2 0.83
O 2 0.94
U 1.5 0.17
O 1.5 3
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 3.7
U 2.5 0.01
O 2.5 4.75
U 2.5 0.03
O 2.5 6.74

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.