Daniel Claude Junior Adjessa 69’
Daniel Claude Junior Adjessa 88’
Daniel Claude Junior Adjessa 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
1
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaniel Claude Junior Adjessa
Daniel Claude Junior Adjessa
Daniel Claude Junior Adjessa
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
5 - 1
0 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 3
2 - 1
0 - 2
4 - 0
2 - 0
2 - 3
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Egnatia Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Rrogozhine, Albania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
KS Bylis
KS Elbasani
10/05
Unknown
Teuta Durres
Egnatia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
34 | 14 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
34 | 14 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
34 | 7 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
34 | 11 | 48 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
34 | -9 | 45 | |
| 6 |
FK Vora |
34 | -4 | 38 | |
| 7 |
Teuta Durres |
34 | -6 | 38 | |
| 8 |
KS Bylis |
34 | -10 | 38 | |
| 9 |
KF Tirana |
34 | -13 | 38 | |
| 10 |
Flamurtari |
34 | -4 | 35 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 10 | 27 | |
| 5 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 8 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 1 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 8 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 9 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 7 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Egnatia
Đối đầu
KS Bylis
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu