3 0

Kết thúc

Daniel Claude Junior Adjessa 69’

Daniel Claude Junior Adjessa 88’

Daniel Claude Junior Adjessa 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Egnatia

68%

KS Bylis

32%

5 Sút trúng đích 1

1

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Daniel Claude Junior Adjessa

Daniel Claude Junior Adjessa

69’
1-0
Daniel Claude Junior Adjessa

Daniel Claude Junior Adjessa

88’
2-0
Daniel Claude Junior Adjessa

Daniel Claude Junior Adjessa

93’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Egnatia
9 Trận thắng 69%
3 Trận hoà 23%
KS Bylis
1 Trận thắng 8%
Egnatia

2 - 2

KS Bylis
Egnatia

5 - 1

KS Bylis
Egnatia

0 - 1

KS Bylis
Egnatia

0 - 2

KS Bylis
Egnatia

2 - 2

KS Bylis
Egnatia

1 - 3

KS Bylis
Egnatia

2 - 1

KS Bylis
Egnatia

0 - 2

KS Bylis
Egnatia

4 - 0

KS Bylis
Egnatia

2 - 0

KS Bylis
Egnatia

2 - 3

KS Bylis
Egnatia

0 - 1

KS Bylis
Egnatia

0 - 0

KS Bylis

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Egnatia

34

7

54

8

KS Bylis

34

-10

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Egnatia Stadium
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Rrogozhine, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Egnatia

68%

KS Bylis

32%

5 Sút trúng đích 1
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Egnatia

3

KS Bylis

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Egnatia

76%

KS Bylis

24%

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Egnatia

60%

KS Bylis

40%

5 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Egnatia

3

KS Bylis

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

34 14 62
2
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

34 14 60
3
Egnatia

Egnatia

34 7 54
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

34 11 48
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

34 -9 45
6
FK Vora

FK Vora

34 -4 38
7
Teuta Durres

Teuta Durres

34 -6 38
8
KS Bylis

KS Bylis

34 -10 38
9
KF Tirana

KF Tirana

34 -13 38
10
Flamurtari

Flamurtari

34 -4 35

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 16 41
2
KS Elbasani

KS Elbasani

17 13 36
3
Egnatia

Egnatia

17 10 29
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 10 27
5
KS Bylis

KS Bylis

17 4 26
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -4 23
7
FK Vora

FK Vora

17 3 22
8
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -1 20
9
KF Tirana

KF Tirana

17 -5 19
10
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 18

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

17 1 26
2
Egnatia

Egnatia

17 -3 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -5 22
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 1 21
5
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 -2 19
6
KF Tirana

KF Tirana

17 -8 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -5 18
8
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 17
9
FK Vora

FK Vora

17 -7 16
10
KS Bylis

KS Bylis

17 -14 12

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
3
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 9
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 8
6
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
7
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 8
8
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
9
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7
10
Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

Egnatia 7

Egnatia

Đối đầu

KS Bylis

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Egnatia
9 Trận thắng 69%
3 Trận hoà 23%
KS Bylis
1 Trận thắng 8%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
9
34
1.28
4.4
10
1.05
5.4
90
1.05
5.3
101
1.04
5.4
90
1.27
4.51
10.8
1.27
4.4
11

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.35
-0.25 0.5
+0.25 0.96
-0.25 0.8
+0.25 1.35
-0.25 0.5
+1.5 0.92
-1.5 0.86
+1.5 0.85
-1.5 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.5
O 1.5 1.5
U 2.25 0.88
O 2.25 0.79
U 1.5 0.38
O 1.5 1.61
U 1.5 0.48
O 1.5 1.38
U 1.5 0.38
O 1.5 1.61
U 2.25 0.95
O 2.25 0.81
U 2.25 0.85
O 2.25 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.