Tỷ lệ kèo
1
9.5
X
1.22
2
5.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
1
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMelos Bajrami
Kevin Dalipi
Edon·Murataj
Kevin Dodaj
Gerald Kubazi
Klinti Qato
Bernard Karrica
Klaus kashari
Ensar Tafili
Ardit Krymi
Enis Fazlagic
Kevin Dalipi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fusha Sportive Vore |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Vorë |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
FK Vora
KS Elbasani
06/05
Unknown
FC Dinamo City
FK Vora
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 35 | |
| 8 |
KS Bylis |
33 | -12 | 35 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 35 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 32 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
16 | 18 | 41 | |
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 8 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
16 | 8 | 24 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
Teuta Durres |
16 | 0 | 20 | |
| 7 |
FK Vora |
16 | 1 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
16 | 3 | 26 | |
| 3 |
Egnatia |
16 | -1 | 25 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 9 |
KF Tirana |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Flamurtari |
16 | -5 | 14 | |
| 8 |
KS Bylis |
16 | -16 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
9 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 7 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 8 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 9 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
| 10 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
6 |
FK Vora
Đối đầu
Vllaznia Shkoder
Đối đầu
Không có dữ liệu