Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
6
1
5
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIrgi Kasalla
Irgi Kasalla
Phạt đền
Zamiq Aliyev
Dajan Shehi
Jefferson Oliveira da Conceição
Ildi Gruda
Daniel Claude Junior Adjessa
Kastriot Selmani
Nikola Burić
Alessandro Albanese
Daniel Claude Junior Adjessa
Guillem Jaime
Anio Poci
Bernard Karrica
Irgi Kasalla
Albano Aleksi
F. Ruçi
Altin Kryeziu
Henri zuna
Afonso Rodrigues
Jefferson Oliveira da Conceição
Jurgen Vrapi
Shkelzen Ruci
Serjan·Repaj
Chibuike Prestige Ohaegbulam
Dario Daka
Luis Felipe da Silva Rodrigues
Vinicius César De Oliveira Martins
Luis Felipe da Silva Rodrigues
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
35 | 13 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
35 | 13 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
35 | 9 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
35 | 11 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
35 | -11 | 45 | |
| 6 |
KS Bylis |
35 | -9 | 41 | |
| 7 |
KF Tirana |
35 | -12 | 41 | |
| 8 |
FK Vora |
35 | -4 | 39 | |
| 9 |
Teuta Durres |
35 | -6 | 39 | |
| 10 |
Flamurtari |
35 | -4 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 9 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
Irgi Kasalla |
|
11 |
| 3 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
9 |
| 6 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Bernard Karrica |
|
7 |
| 9 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 10 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
Egnatia
Đối đầu
FK Vora
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu