Alessandro Albanese 39’

Daniel Claude Junior Adjessa 45’+3

Nikola Burić 78’

25’ Vasilios Zogos

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.08

X

6.76

2

30.46

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Egnatia

56%

Teuta Durres

44%

5 Sút trúng đích 2

3

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Vasilios Zogos

Vasilios Zogos

Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

39’
1-1

Altin Kryeziu

46’
46’

Qëndrim Ismajli

Daniel Claude Junior Adjessa

Daniel Claude Junior Adjessa

48’
2-1
53’

X. Maçolli

Arbenit Xhemajli

53’
61’

Vasilios Zogos

61’

Muco Boci

Qëndrim Ismajli

M. Yahaya

Afonso Rodrigues

65’
71’

Daniel Wotlia

Soumaila Bakayoko

Altin Kryeziu

75’
75’

Vagner Goncalves Nogueira

Oliver Jürgens

Nikola Burić

Nikola Burić

78’
3-2
79’

Blerim Kotobelli

82’

Artan Jazxhi

Daniel Wotlia

Anio Poci

91’

Fernando Medeiros

93’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Egnatia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teuta Durres
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Egnatia

34

7

54

7

Teuta Durres

34

-6

38

Thông tin trận đấu

Sân
Egnatia Stadium
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Rrogozhine, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Egnatia

56%

Teuta Durres

44%

9 Total Shots 4
5 Sút trúng đích 2
3 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 3

GOALS

Egnatia

4

Teuta Durres

2

2 Goals Against 4
1 Penalty Kick 1

SHOTS

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Egnatia

57%

Teuta Durres

43%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Egnatia

2%

Teuta Durres

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Egnatia

55%

Teuta Durres

45%

3 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

Egnatia

2%

Teuta Durres

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

34 14 62
2
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

34 14 60
3
Egnatia

Egnatia

34 7 54
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

34 11 48
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

34 -9 45
6
FK Vora

FK Vora

34 -4 38
7
Teuta Durres

Teuta Durres

34 -6 38
8
KS Bylis

KS Bylis

34 -10 38
9
KF Tirana

KF Tirana

34 -13 38
10
Flamurtari

Flamurtari

34 -4 35

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 16 41
2
KS Elbasani

KS Elbasani

17 13 36
3
Egnatia

Egnatia

17 10 29
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 10 27
5
KS Bylis

KS Bylis

17 4 26
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -4 23
7
FK Vora

FK Vora

17 3 22
8
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -1 20
9
KF Tirana

KF Tirana

17 -5 19
10
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 18

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

17 1 26
2
Egnatia

Egnatia

17 -3 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -5 22
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 1 21
5
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 -2 19
6
KF Tirana

KF Tirana

17 -8 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -5 18
8
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 17
9
FK Vora

FK Vora

17 -7 16
10
KS Bylis

KS Bylis

17 -14 12

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
3
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 9
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 8
6
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
7
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 8
8
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
9
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7
10
Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

Egnatia 7

Egnatia

Đối đầu

Teuta Durres

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Egnatia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teuta Durres
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
6.76
30.46
1.02
17
67
1.03
7.59
100
1.03
5.8
150
1.03
13
126
1.03
17
67
1.02
16
100
1.03
5.8
150
1.03
5.5
125
1.03
9.7
18.1
1.01
12
58

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 1.85
0 0.27
0 2.55
+0.25 2.43
-0.25 0.17
0 0.27
0 2.5
+0.25 2.43
-0.25 0.17
0 0.51
0 1.33
0 0.3
0 1.78
0 0.24
0 2.45

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.48
U 5.5 0.15
O 5.5 4.5
U 5.5 0.22
O 5.5 2.47
U 5.5 0.13
O 5.5 2.7
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 5.5 0.07
O 5.5 3.6
U 5.5 0.2
O 5.5 2.95
U 5.5 0.13
O 5.5 2.7
U 5.5 0.13
O 5.5 3.22
U 5.5 0.14
O 5.5 2.5
U 5.5 0.14
O 5.5 3.58

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.