Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
1
10
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tabekou Ouambé
Nikola Burić
Rimal Haxhiu
Rijad Kobiljar
Nikola Burić
Albano Aleksi
Redon Xhixha
Phạt đền
Soumaila Bakayoko
Altin Kryeziu
Diar halili
Diar halili
Visar Bekaj
O. Falaye
Tabekou Ouambé
Ildi Gruda
Guillem Jaime
D. Mehmeti
Redon Xhixha
F. Ruçi
Nikola Burić
Henry Marku
Basilio Ndong
Zamiq Aliyev
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 1
0 - 4
1 - 0
1 - 1
0 - 3
1 - 1
0 - 5
2 - 3
0 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 2
0 - 3
2 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadiumi Selman Stërmasi |
|---|---|
|
|
9,500 |
|
|
Tirana, Albania |
Trận đấu tiếp theo
29/05
Unknown
Egnatia
FC Dinamo City
23/05
Unknown
Vllaznia Shkoder
Egnatia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
36 | 15 | 63 | |
| 2 |
KS Elbasani |
36 | 11 | 62 | |
| 3 |
Egnatia |
36 | 8 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
36 | 10 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
36 | -10 | 48 | |
| 6 |
KF Tirana |
36 | -10 | 44 | |
| 7 |
FK Vora |
36 | -1 | 42 | |
| 8 |
Teuta Durres |
36 | -5 | 42 | |
| 9 |
KS Bylis |
36 | -12 | 41 | |
| 10 |
Flamurtari |
36 | -6 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
18 | 18 | 44 | |
| 2 |
KS Elbasani |
18 | 11 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
18 | -3 | 26 | |
| 7 |
FK Vora |
18 | 6 | 25 | |
| 8 |
Teuta Durres |
18 | 0 | 23 | |
| 9 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
18 | -4 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
KF Tirana |
18 | -6 | 22 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 0 | 21 | |
| 6 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
18 | -4 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
18 | -17 | 12 |
Post season qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
Irgi Kasalla |
|
11 |
| 3 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
9 |
| 6 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Bernard Karrica |
|
7 |
| 9 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 10 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
KF Tirana
Đối đầu
Egnatia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu