3 1

Kết thúc

Tabekou Ouambé 12’

Redon Xhixha 63’

Diar halili 69’

58’ Nikola Burić

Tỷ lệ kèo

1

1.61

X

3.05

2

6.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Tirana

35%

Egnatia

65%

4 Sút trúng đích 4

1

10

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

12’
1-0
34’

Nikola Burić

+2 phút bù giờ

Rimal Haxhiu

Rijad Kobiljar

46’
1-1
58’
Nikola Burić

Nikola Burić

61’

Albano Aleksi

Redon Xhixha

Phạt đền

63’
68’

Soumaila Bakayoko

Altin Kryeziu

Diar halili

Diar halili

69’
3-1

Diar halili

70’

Visar Bekaj

77’

O. Falaye

Tabekou Ouambé

79’
79’

Ildi Gruda

Guillem Jaime

D. Mehmeti

Redon Xhixha

84’
84’

F. Ruçi

Nikola Burić

+6 phút bù giờ

Henry Marku

Basilio Ndong

91’
96’

Zamiq Aliyev

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
KF Tirana
10 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 23%
Egnatia
6 Trận thắng 29%
Egnatia

0 - 1

KF Tirana
KF Tirana

0 - 1

Egnatia
Egnatia

2 - 0

KF Tirana
Egnatia

1 - 1

KF Tirana
KF Tirana

0 - 4

Egnatia
Egnatia

1 - 0

KF Tirana
KF Tirana

1 - 1

Egnatia
Egnatia

0 - 3

KF Tirana
KF Tirana

1 - 1

Egnatia
Egnatia

0 - 5

KF Tirana
KF Tirana

2 - 3

Egnatia
KF Tirana

0 - 1

Egnatia
KF Tirana

2 - 1

Egnatia
Egnatia

1 - 2

KF Tirana
KF Tirana

1 - 0

Egnatia
Egnatia

0 - 2

KF Tirana
Egnatia

0 - 3

KF Tirana
KF Tirana

2 - 0

Egnatia
Egnatia

0 - 2

KF Tirana
KF Tirana

1 - 1

Egnatia
KF Tirana

2 - 2

Egnatia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Egnatia

36

8

57

6

KF Tirana

36

-10

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadiumi Selman Stërmasi
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Tirana, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KF Tirana

35%

Egnatia

65%

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

KF Tirana

3

Egnatia

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Tirana

33%

Egnatia

67%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KF Tirana

1

Egnatia

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Tirana

37%

Egnatia

63%

3 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KF Tirana

2

Egnatia

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

36 15 63
2
KS Elbasani

KS Elbasani

36 11 62
3
Egnatia

Egnatia

36 8 57
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

36 10 49
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

36 -10 48
6
KF Tirana

KF Tirana

36 -10 44
7
FK Vora

FK Vora

36 -1 42
8
Teuta Durres

Teuta Durres

36 -5 42
9
KS Bylis

KS Bylis

36 -12 41
10
Flamurtari

Flamurtari

36 -6 36

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

18 18 44
2
KS Elbasani

KS Elbasani

18 11 36
3
Egnatia

Egnatia

18 12 32
4
KS Bylis

KS Bylis

18 5 29
5
FC Dinamo City

FC Dinamo City

18 10 28
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

18 -3 26
7
FK Vora

FK Vora

18 6 25
8
Teuta Durres

Teuta Durres

18 0 23
9
KF Tirana

KF Tirana

18 -4 22
10
Flamurtari

Flamurtari

18 -2 19

Post season qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

18 0 26
2
Egnatia

Egnatia

18 -4 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

18 -7 22
4
KF Tirana

KF Tirana

18 -6 22
5
FC Dinamo City

FC Dinamo City

18 0 21
6
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

18 -3 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

18 -5 19
8
FK Vora

FK Vora

18 -7 17
9
Flamurtari

Flamurtari

18 -4 17
10
KS Bylis

KS Bylis

18 -17 12

Post season qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 11
3
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 10
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 9
6
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
7
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
8
Bernard Karrica

Bernard Karrica

FK Vora 7
9
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
10
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7

+
-
×

KF Tirana

Đối đầu

Egnatia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KF Tirana
10 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 23%
Egnatia
6 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.61
3.05
6.05
1
41
81
4.35
3.3
1.7
1.02
8.86
53.5
1.01
151
151
4.4
3.15
1.8
1
7.3
48
4.69
3.14
1.75
1.01
14.5
33

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.5
+0.25 1.45
0 1.6
0 0.47
-0.5 1
+0.5 0.7
-0.25 0.54
+0.25 1.28
-0.75 0.8
+0.75 1.02
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.71
O 4.5 1.04
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 2 0.95
O 2 0.75
U 4.5 0.18
O 4.5 2.76
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 4.5 0.13
O 4.5 3.22
U 2 1
O 2 0.8
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.