Luis Felipe da Silva Rodrigues 6’
Tỷ lệ kèo
1
1.21
X
4.72
2
13.13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuis Felipe da Silva Rodrigues
Irgi Kasalla
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fusha Sportive Vore |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Vorë |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Teuta Durres
KF Tirana
06/05
Unknown
Flamurtari
Teuta Durres
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 35 | |
| 8 |
KS Bylis |
33 | -12 | 35 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 35 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 32 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
16 | 18 | 41 | |
| 1 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
17 | 10 | 29 | |
| 8 |
KS Bylis |
17 | 4 | 26 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
16 | 8 | 24 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
Teuta Durres |
16 | 0 | 20 | |
| 7 |
FK Vora |
16 | 1 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
17 | -5 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
17 | -2 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
16 | 3 | 26 | |
| 3 |
Egnatia |
16 | -1 | 25 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
17 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
17 | -2 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
17 | -5 | 18 | |
| 7 |
FK Vora |
17 | -7 | 16 | |
| 9 |
KF Tirana |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Flamurtari |
16 | -5 | 14 | |
| 8 |
KS Bylis |
16 | -16 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
9 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 6 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 7 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 8 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 9 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
| 10 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
6 |
FK Vora
Đối đầu
Teuta Durres
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu