1 1

Kết thúc

Bangaly Diawara 13’

6’ Luis Felipe da Silva Rodrigues

Tỷ lệ kèo

1

7.51

X

1.07

2

11.18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Flamurtari

55%

FK Vora

45%

4 Sút trúng đích 2

8

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Luis Felipe da Silva Rodrigues

Luis Felipe da Silva Rodrigues

Bangaly Diawara

Bangaly Diawara

13’
1-1
45’

Henri zuna

Alessandro Bolzan

A. Koxy

62’
69’

Dario Daka

Kevin Dalipi

Hamza·Ramani

Jacques Mbé

78’
80’

Klaus kashari

Enis Fazlagic

Hamza·Ramani

81’
82’

Chibuike Prestige Ohaegbulam

M Barjamaj

Aldrit Oshafi

Dimitris Chantakias

86’

Evo Christ Ememe

93’
93’

Patrik Bardhi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Flamurtari
4 Trận thắng 44%
2 Trận hoà 23%
FK Vora
3 Trận thắng 33%
Flamurtari

0 - 0

FK Vora
Flamurtari

1 - 1

FK Vora
Flamurtari

1 - 0

FK Vora
Flamurtari

0 - 1

FK Vora
Flamurtari

3 - 2

FK Vora
Flamurtari

3 - 0

FK Vora
Flamurtari

2 - 3

FK Vora
Flamurtari

3 - 1

FK Vora
Flamurtari

2 - 1

FK Vora

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FK Vora

34

-4

38

10

Flamurtari

34

-4

35

Thông tin trận đấu

Sân
Flamurtari Stadium
Sức chứa
8,500
Địa điểm
Vlore, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Flamurtari

55%

FK Vora

45%

13 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 2
8 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 3

GOALS

Flamurtari

1

FK Vora

1

1 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Flamurtari

57%

FK Vora

43%

2 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 2

GOALS

Flamurtari

1%

FK Vora

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Flamurtari

53%

FK Vora

47%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

34 14 62
2
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

34 14 60
3
Egnatia

Egnatia

34 7 54
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

34 11 48
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

34 -9 45
6
FK Vora

FK Vora

34 -4 38
7
Teuta Durres

Teuta Durres

34 -6 38
8
KS Bylis

KS Bylis

34 -10 38
9
KF Tirana

KF Tirana

34 -13 38
10
Flamurtari

Flamurtari

34 -4 35

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 16 41
2
KS Elbasani

KS Elbasani

17 13 36
3
Egnatia

Egnatia

17 10 29
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 10 27
5
KS Bylis

KS Bylis

17 4 26
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -4 23
7
FK Vora

FK Vora

17 3 22
8
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -1 20
9
KF Tirana

KF Tirana

17 -5 19
10
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 18

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

17 1 26
2
Egnatia

Egnatia

17 -3 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -5 22
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 1 21
5
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 -2 19
6
KF Tirana

KF Tirana

17 -8 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -5 18
8
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 17
9
FK Vora

FK Vora

17 -7 16
10
KS Bylis

KS Bylis

17 -14 12

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
3
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 9
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 8
6
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
7
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 8
8
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
9
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7
10
Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

Egnatia 7

Flamurtari

Đối đầu

FK Vora

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Flamurtari
4 Trận thắng 44%
2 Trận hoà 23%
FK Vora
3 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.51
1.07
11.18
10
1.05
15
11
1.03
16.5
2.7
1.9
4.67
8
1.05
14
2.4
3.05
2.6
9.5
1.08
15
5.5
1.2
14
8
1.05
14
6.5
1.12
9.4
8.25
1.11
12.6
10
1.05
23

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.18
-0.25 0.57
+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 4
-0.25 0.07
+0.25 1.17
-0.25 0.61
+0.25 1.17
-0.25 0.61
+0.5 1.01
-0.5 0.75
0 0.42
0 1.66
+0.25 0.99
-0.25 0.68

Xỉu

Tài

U 2.5 0.73
O 2.5 0.93
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.04
O 2.5 4.16
U 2.75 0.84
O 2.75 0.8
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.13
O 2.5 3.22
U 2.5 0.06
O 2.5 3.84
U 2.75 0.05
O 2.75 5.99

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.