Kevin Dodaj 43’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.02

2

30.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vllaznia Shkoder

53%

Teuta Durres

47%

3 Sút trúng đích 3

3

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
Kevin Dodaj

Kevin Dodaj

43’
1-0
48’

65’

77’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Vllaznia Shkoder
11 Trận thắng 37%
13 Trận hoà 43%
Teuta Durres
6 Trận thắng 20%
Teuta Durres

0 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

0 - 1

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

0 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 3

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

2 - 1

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 2

Vllaznia Shkoder
Teuta Durres

0 - 0

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

2 - 1

Teuta Durres
Teuta Durres

0 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

2 - 0

Teuta Durres
Vllaznia Shkoder

1 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

4 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

0 - 0

Vllaznia Shkoder
Teuta Durres

1 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

4 - 2

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

1 - 1

Teuta Durres
Teuta Durres

3 - 0

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

0 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 0

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

1 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

0 - 0

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

0 - 3

Teuta Durres
Teuta Durres

1 - 0

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

2 - 2

Teuta Durres
Teuta Durres

3 - 1

Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder

0 - 0

Teuta Durres
Teuta Durres

0 - 0

Vllaznia Shkoder

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Teuta Durres

35

-6

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Loro Boriçi Stadium
Sức chứa
16,000
Địa điểm
Shkoder, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vllaznia Shkoder

53%

Teuta Durres

47%

3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vllaznia Shkoder

1

Teuta Durres

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vllaznia Shkoder

57%

Teuta Durres

43%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vllaznia Shkoder

1

Teuta Durres

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vllaznia Shkoder

49%

Teuta Durres

51%

1 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

35 13 62
2
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

35 13 60
3
Egnatia

Egnatia

35 9 57
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

35 11 49
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

35 -11 45
6
KS Bylis

KS Bylis

35 -9 41
7
KF Tirana

KF Tirana

35 -12 41
8
FK Vora

FK Vora

35 -4 39
9
Teuta Durres

Teuta Durres

35 -6 39
10
Flamurtari

Flamurtari

35 -4 36

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

17 16 41
2
KS Elbasani

KS Elbasani

17 13 36
3
Egnatia

Egnatia

18 12 32
4
KS Bylis

KS Bylis

18 5 29
5
FC Dinamo City

FC Dinamo City

18 10 28
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

17 -4 23
7
KF Tirana

KF Tirana

18 -4 22
8
FK Vora

FK Vora

17 3 22
9
Teuta Durres

Teuta Durres

17 -1 20
10
Flamurtari

Flamurtari

18 -2 19

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

18 0 26
2
Egnatia

Egnatia

17 -3 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

18 -7 22
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

17 1 21
5
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

18 -3 19
6
KF Tirana

KF Tirana

17 -8 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

18 -5 19
8
FK Vora

FK Vora

18 -7 17
9
Flamurtari

Flamurtari

17 -2 17
10
KS Bylis

KS Bylis

17 -14 12

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
3
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 10
4
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
5
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 9
6
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 8
7
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
8
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
9
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7
10
Alessandro Albanese

Alessandro Albanese

Egnatia 7

Vllaznia Shkoder

Đối đầu

Teuta Durres

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vllaznia Shkoder
11 Trận thắng 37%
13 Trận hoà 43%
Teuta Durres
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.02
30.07
1
29
101
1.01
11
26
1.03
7.45
100
1.05
5.2
138
1.75
3.15
4.1
1.01
46
151
1.01
11
26
1.95
3.1
3.85
1.05
5.2
138
1.04
5.5
105
1.07
8.5
20
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.31
-0.25 0.27
0 0.37
0 1.82
+0.25 1.85
-0.25 0.36
+0.25 1.69
-0.25 0.35
+0.25 1.9
-0.25 0.36
+0.25 1.69
-0.25 0.35
0 0.26
0 2
0 0.24
0 2.38
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.27
O 1.5 2.41
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 1.5 0.31
O 1.5 1.87
U 1.75 0.01
O 1.75 4
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 1.5 0.19
O 1.5 2.1
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 1.5 0.01
O 1.5 4
U 1.5 0.34
O 1.5 1.92
U 1.5 0.05
O 1.5 4
U 1.75 0.09
O 1.75 4.42

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.