Andres Vilches 86’
Tỷ lệ kèo
1
10.4
X
1.14
2
8.21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
1
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrodolfo gonzalez
Sebastian zuniga
Kevin Alexander Contreras Araya
Martin ormeno
Álvaro Delgado
Facundo flores velazco
david tapia
Diego García
Matias sandoval
Sebastian zuniga
Agustin Nunez
Felipe Massri
Rodrigo Vásquez
Milovan Celis
Gabriel Norambuena
Kevin Alexander Contreras Araya
Jorge Gatica
Andres Vilches
Julio Fierro
Esteban Gallardo
Álvaro Delgado
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 2
3 - 1
3 - 1
2 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
3 - 2
1 - 1
0 - 3
1 - 0
4 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Santa Laura |
|---|---|
|
|
19,887 |
|
|
Santiago, Chile |
Trận đấu tiếp theo
03/05
17:30
Cobreloa
CSD Antofagasta
10/05
16:00
Deportes Temuco
Union Espanola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 2 |
Cobreloa |
9 | 10 | 18 | |
| 3 |
Santiago Wanderers |
10 | 4 | 18 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
9 | 7 | 17 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
9 | 7 | 17 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
9 | 1 | 16 | |
| 7 |
CD Magallanes |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
10 | 2 | 13 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 11 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
9 | -4 | 10 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
9 | -6 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 6 |
San Marcos de Arica |
4 | 3 | 8 | |
| 7 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
San Luis Quillota |
4 | 2 | 8 | |
| 9 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
CSD Antofagasta |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Deportes Temuco |
6 | 1 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 11 |
Union San Felipe |
4 | -7 | 3 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Union Espanola
Đối đầu
Cobreloa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu