luciano vazquez 23’
Byron Nieto 34’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
3
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảluciano vazquez
Byron Nieto
Phạt đền
Santiago Agustin Coronel
Gamalier Guzman
Alessandro toledo
Rubén Farfán
Jason Flores
Alexis·Sabella
Alonso Walters
milton alegre
Cristóbal Jorquera
Kevin Gonzalez
Maximiliano Riveros
Felipe Yanes
Hans Salinas
Reiner Castro
M. Poblete
Jason Flores
javier quiroz
jesus pino
Reiner Castro
richard paredes
luciano vazquez
esteban neira
Matias Fredes
esteban neira
Joaquín Muñoz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Chinquihue |
|---|---|
|
|
|
|
|
Puerto Montt, Chile |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:30
CD Magallanes
Deportes Recoleta
17/05
15:00
San Luis Quillota
Puerto Montt
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Cobreloa |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
11 | 7 | 20 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
11 | 7 | 19 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Union Espanola |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
CD Magallanes |
11 | -1 | 15 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
11 | -2 | 15 | |
| 10 |
Deportes Temuco |
11 | 2 | 14 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
11 | -2 | 13 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
11 | -2 | 11 | |
| 13 |
Curico Unido |
11 | -7 | 11 | |
| 14 |
Union San Felipe |
11 | -11 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
11 | -7 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
11 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Puerto Montt |
6 | 7 | 15 | |
| 3 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
6 | 5 | 11 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
6 | 0 | 10 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
6 | 5 | 9 | |
| 11 |
Curico Unido |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Union Espanola |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 12 |
Union San Felipe |
6 | -12 | 3 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
6 | -8 | 2 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
6 | -7 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
camilo melivilu |
|
8 |
| 3 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 4 |
Marcos·Camarda |
|
7 |
| 5 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 7 |
Josepablo Monreal |
|
5 |
| 8 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 9 |
Jason Flores |
|
5 |
| 10 |
Leandro Navarro |
|
4 |
Puerto Montt
Đối đầu
CD Magallanes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu