63’ Andres Vilches
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
8
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLucas Molina
Sebastian Pereira
Jose Aja
vicente lavin
Andres Vilches
Tomas Ovando
Maximiliano torrealba
Andres Vilches
sebastian molina
Nicolás Andrés Rivera Faúndez
Rodrigo González
Maximiliano torrealba
Pablo Maximiliano Cuadra
bryan troncoso
paulo contreras
César Huanca
Cristian Rocha
Rodrigo Vásquez
Patricio Rubio
Nicolas Vargas
Diego Buonanotte
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 0
1 - 1
5 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal Germán Becker Bäechler |
|---|---|
|
|
18,413 |
|
|
Temuco, Chile |
Trận đấu tiếp theo
18/05
19:00
Union Espanola
Municipal Iquique
18/05
19:00
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
35
125K
31
€275K
25
450K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
38
-
28
€350K
22
€275K
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
38
-
28
€350K
22
€275K
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
22
-
28
€350K
22
€275K
38
-
28
€300K
35
€100K
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Cobreloa |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
11 | 7 | 20 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
11 | 7 | 19 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Union Espanola |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
CD Magallanes |
11 | -1 | 15 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
11 | -2 | 15 | |
| 10 |
Deportes Temuco |
11 | 2 | 14 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
11 | -2 | 13 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
11 | -2 | 11 | |
| 13 |
Curico Unido |
11 | -7 | 11 | |
| 14 |
Union San Felipe |
11 | -11 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
11 | -7 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
11 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Puerto Montt |
6 | 7 | 15 | |
| 3 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
6 | 5 | 11 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
6 | 0 | 10 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
6 | 5 | 9 | |
| 11 |
Curico Unido |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Union Espanola |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 12 |
Union San Felipe |
6 | -12 | 3 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
6 | -8 | 2 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
6 | -7 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
camilo melivilu |
|
8 |
| 3 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 4 |
Marcos·Camarda |
|
7 |
| 5 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 7 |
Josepablo Monreal |
|
5 |
| 8 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 9 |
Jason Flores |
|
5 |
| 10 |
Leandro Navarro |
|
4 |
Deportes Temuco
Đối đầu
Union Espanola
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu