Ulises Ojeda 11’
17’ Cristóbal Jorquera
90’+6 milton alegre
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
4
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ulises Ojeda
Alonso Walters
Cristóbal Jorquera
Cristóbal Jorquera
elias berrios
Alonso Walters
Martin ormeno
Felipe Massri
javier quiroz
Martin ormeno
milton alegre
Facundo Peraza
William Floricio Machado Caetano
Claudio Meneses
Renato Cordero
William Floricio Machado Caetano
Hans Salinas
Rubén Farfán
Alessandro toledo
Andres Vilches
Ulises Ojeda
Diego Fernández
Gamalier Guzman
Rodrigo Alarcón
Diego Andres Vallecilla
Pablo Aránguiz
milton alegre
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Santa Laura |
|---|---|
|
|
19,887 |
|
|
Santiago, Chile |
Trận đấu tiếp theo
17/05
16:00
CD Magallanes
Deportes Recoleta
24/05
16:00
CD Copiapo S.A.
Union Espanola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Cobreloa |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 4 |
Santiago Wanderers |
11 | 7 | 19 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
11 | 1 | 19 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
10 | 5 | 17 | |
| 7 |
Union Espanola |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
CD Magallanes |
11 | -1 | 15 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
11 | 2 | 14 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
10 | 0 | 13 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
11 | -2 | 11 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
10 | -10 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
11 | -7 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
11 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Puerto Montt |
6 | 7 | 15 | |
| 3 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
6 | 5 | 11 | |
| 6 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 7 |
Deportes Recoleta |
6 | -2 | 10 | |
| 8 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 9 |
Municipal Iquique |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Union Espanola |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 12 |
Union San Felipe |
5 | -11 | 3 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
6 | -7 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Marcos·Camarda |
|
7 |
| 4 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 5 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 7 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 8 |
Jason Flores |
|
5 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Leandro Navarro |
|
4 |
Union Espanola
Đối đầu
CD Magallanes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu