Ulises Ojeda 11’

17’ Cristóbal Jorquera

90’+6 milton alegre

Tỷ lệ kèo

1

9.1

X

1.06

2

14.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union Espanola

49%

CD Magallanes

51%

1 Sút trúng đích 5

3

4

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ulises Ojeda

Ulises Ojeda

11’
1-0
13’

Alonso Walters

1-1
17’
Cristóbal Jorquera

Cristóbal Jorquera

46’

Cristóbal Jorquera

46’

elias berrios

Alonso Walters

Martin ormeno

Felipe Massri

46’
50’

javier quiroz

Martin ormeno

61’
63’

milton alegre

Facundo Peraza

William Floricio Machado Caetano

65’
66’

Claudio Meneses

Renato Cordero

William Floricio Machado Caetano

72’
73’

Hans Salinas

76’

Rubén Farfán

Alessandro toledo

Andres Vilches

Ulises Ojeda

77’
83’

Diego Fernández

Gamalier Guzman

Rodrigo Alarcón

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Diego Andres Vallecilla

Pablo Aránguiz

92’
1-2
96’
milton alegre

milton alegre

Đối đầu

Xem tất cả
Union Espanola
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Magallanes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

CD Magallanes

11

-1

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Santa Laura
Sức chứa
19,887
Địa điểm
Santiago, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Union Espanola

49%

CD Magallanes

51%

1 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Union Espanola

1

CD Magallanes

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Union Espanola

53%

CD Magallanes

47%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Union Espanola

1

CD Magallanes

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Union Espanola

45%

CD Magallanes

55%

0 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Union Espanola

0

CD Magallanes

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Puerto Montt

Puerto Montt

11 7 22
2
Cobreloa

Cobreloa

11 8 21
3
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

10 8 20
4
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

11 7 19
5
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

11 1 19
6
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

10 5 17
7
Union Espanola

Union Espanola

11 3 17
8
CD Magallanes

CD Magallanes

11 -1 15
9
Deportes Temuco

Deportes Temuco

11 2 14
10
San Luis Quillota

San Luis Quillota

10 0 13
11
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

10 -3 12
12
Municipal Iquique

Municipal Iquique

11 -2 11
13
Curico Unido

Curico Unido

10 -7 10
14
Union San Felipe

Union San Felipe

10 -10 9
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

11 -7 7
16
Rangers Talca

Rangers Talca

11 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

6 12 16
2
Puerto Montt

Puerto Montt

6 7 15
3
Union Espanola

Union Espanola

6 6 13
4
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 11
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

6 5 11
6
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 6 11
7
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

6 -2 10
8
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

4 5 9
9
Municipal Iquique

Municipal Iquique

6 5 9
10
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -1 7
11
Curico Unido

Curico Unido

4 1 7
12
Deportes Temuco

Deportes Temuco

5 0 6
13
Union San Felipe

Union San Felipe

5 1 6
14
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 0 6
15
CD Magallanes

CD Magallanes

5 -2 4
16
Rangers Talca

Rangers Talca

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Magallanes

CD Magallanes

6 1 11
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 9
3
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 3 9
4
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 2 8
5
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

6 0 8
6
Deportes Temuco

Deportes Temuco

6 2 8
7
Puerto Montt

Puerto Montt

5 0 7
8
Cobreloa

Cobreloa

5 -4 5
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -2 5
10
Union Espanola

Union Espanola

5 -3 4
11
Curico Unido

Curico Unido

6 -8 3
12
Union San Felipe

Union San Felipe

5 -11 3
13
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 -6 2
14
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 -7 2
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

6 -7 1
16
Rangers Talca

Rangers Talca

5 -5 1
CHI Liga de Ascenso Đội bóng G
1
Diego Arias

Diego Arias

Deportes Santa Cruz 12
2
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

Cobreloa 7
3
Marcos·Camarda

Marcos·Camarda

Santiago Wanderers 7
4
Leandro Benegas

Leandro Benegas

Curico Unido 7
5
camilo melivilu

camilo melivilu

San Marcos de Arica 7
6
Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

CSD Antofagasta 5
7
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

Cobreloa 5
8
Jason Flores

Jason Flores

Puerto Montt 5
9
Josepablo Monreal

Josepablo Monreal

CSD Antofagasta 4
10
Leandro Navarro

Leandro Navarro

Santiago Wanderers 4

Union Espanola

Đối đầu

CD Magallanes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Union Espanola
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Magallanes
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.1
1.06
14.5
7.37
1.16
11.04
11
1.04
15
9.1
1.06
14.5
5.26
1.23
9.49
19
1.01
23
12
1.02
18
151
81
1.01
9.1
1.06
15
12
1.05
17
5.75
1.2
10
12
1.02
18
8.6
1.09
11.5
7.7
1.13
11.2
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.53
0 0.52
0 1.48
0 0.47
0 1.6
+0.25 3.44
-0.25 0.11
0 0.6
0 1.31
+0.25 3.6
-0.25 0.11
0 0.54
0 1.4
0 0.6
0 1.31
0 0.57
0 1.36
+0.25 3.57
-0.25 0.1
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 3.7
U 2.5 0.24
O 2.5 2.81
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.08
O 2.5 3.57
U 2.5 0.24
O 2.5 2.28
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.07
O 2.5 3.5
U 2.5 0.32
O 2.5 2.1
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 3.75 0.64
O 3.75 1.21
U 2.5 0.1
O 2.5 3.84
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 6.5 0.68
O 6.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.