Tomás Aránguiz 36’
Sebastian zuniga 38’
Gustavo Gotti 43’
13’ Pablo Maximiliano Cuadra
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
13.5
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
9
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pablo Maximiliano Cuadra
Maximiliano torrealba
Diego García
Tomás Aránguiz
Sebastian zuniga
Gustavo Gotti
Jorge Gatica
César Huanca
Brayan Valdivia
yastin navarro
Álvaro Delgado
Diego Buonanotte
Pablo Maximiliano Cuadra
yastin navarro
Vicente Conelli
Jorge Gatica
paulo contreras
Camilo Núñez
César Huanca
Tomás Aránguiz
lucas cornejo
Bastian juan san
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Calama |
|---|---|
|
|
13,000 |
|
|
Calama, Chile |
Trận đấu tiếp theo
03/05
17:30
Cobreloa
CD Antofagasta
03/05
15:00
Santiago Wanderers
Deportes Temuco
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
9 | 10 | 18 | |
| 2 |
CSD Antofagasta |
9 | 7 | 17 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
Puerto Montt |
9 | 4 | 16 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
9 | 1 | 16 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
9 | 3 | 15 | |
| 7 |
CD Magallanes |
9 | 2 | 15 | |
| 8 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
9 | 3 | 13 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
9 | -4 | 10 | |
| 11 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
9 | -2 | 9 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
9 | -4 | 9 | |
| 14 |
Union San Felipe |
9 | -6 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Rangers Talca |
9 | -10 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
5 | 10 | 13 | |
| 8 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
4 | 3 | 8 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
4 | 2 | 8 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
4 | 1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 14 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
CD Magallanes |
4 | -1 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
CSD Antofagasta |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
5 | 2 | 7 | |
| 1 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Puerto Montt |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union San Felipe |
4 | -7 | 3 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
4 | -3 | 2 | |
| 8 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
10 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 8 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 9 |
Jason Flores |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Cobreloa
Đối đầu
Deportes Temuco
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu