Sebastian zuniga 14’
Matias sandoval 90’+8
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
5
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảlucas cornejo
Sebastian zuniga
rodolfo gonzalez
Bastian juan san
Facundo flores velazco
Tomás Aránguiz
diego pereira
Diego Bravo
Matias sandoval
Sebastian zuniga
Bairo Riveros
byron guajardo
Martín Jesús Ramírez Lagos
Rony Diaz
oscar henriquez
Rony Diaz
Bairo Riveros
leandro canete
leandro canete
Matias sandoval
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Calama |
|---|---|
|
|
13,000 |
|
|
Calama, Chile |
Trận đấu tiếp theo
16/05
15:00
Union San Felipe
Rangers Talca
24/05
16:00
Deportes Temuco
Union San Felipe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Cobreloa |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
11 | 7 | 20 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
11 | 7 | 19 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Union Espanola |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
CD Magallanes |
11 | -1 | 15 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
11 | -2 | 15 | |
| 10 |
Deportes Temuco |
11 | 2 | 14 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
11 | -2 | 13 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
11 | -2 | 11 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
11 | -11 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
11 | -7 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
11 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Puerto Montt |
6 | 7 | 15 | |
| 3 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
6 | 5 | 11 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
6 | 0 | 10 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
6 | 5 | 9 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Union Espanola |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 12 |
Union San Felipe |
6 | -12 | 3 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
6 | -8 | 2 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
6 | -7 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
camilo melivilu |
|
8 |
| 3 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 4 |
Marcos·Camarda |
|
7 |
| 5 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 7 |
Josepablo Monreal |
|
5 |
| 8 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 9 |
Jason Flores |
|
5 |
| 10 |
Leandro Navarro |
|
4 |
Cobreloa
Đối đầu
Union San Felipe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu