Sebastian zuniga 14’

Matias sandoval 90’+8

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

9.2

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cobreloa

49%

Union San Felipe

51%

8 Sút trúng đích 3

5

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

lucas cornejo

13’
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

14’
1-0

rodolfo gonzalez

Bastian juan san

39’

Facundo flores velazco

Tomás Aránguiz

46’
58’

diego pereira

Diego Bravo

Matias sandoval

Sebastian zuniga

69’
70’

Bairo Riveros

76’

byron guajardo

Martín Jesús Ramírez Lagos

82’

Rony Diaz

82’

oscar henriquez

Rony Diaz

88’

Bairo Riveros

88’

leandro canete

90’

leandro canete

Kết thúc trận đấu
2-0
Matias sandoval

Matias sandoval

98’
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cobreloa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union San Felipe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Cobreloa

11

8

21

14

Union San Felipe

11

-11

9

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Calama
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Calama, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cobreloa

49%

Union San Felipe

51%

24 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cobreloa

2

Union San Felipe

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

24 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobreloa

49%

Union San Felipe

51%

4 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cobreloa

1

Union San Felipe

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobreloa

49%

Union San Felipe

51%

4 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cobreloa

1

Union San Felipe

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Puerto Montt

Puerto Montt

11 7 22
2
Cobreloa

Cobreloa

11 8 21
3
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

10 8 20
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

11 7 20
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

11 7 19
6
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

11 1 19
7
Union Espanola

Union Espanola

11 3 17
8
CD Magallanes

CD Magallanes

11 -1 15
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

11 -2 15
10
Deportes Temuco

Deportes Temuco

11 2 14
11
San Luis Quillota

San Luis Quillota

11 -2 13
12
Municipal Iquique

Municipal Iquique

11 -2 11
13
Curico Unido

Curico Unido

10 -7 10
14
Union San Felipe

Union San Felipe

11 -11 9
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

11 -7 7
16
Rangers Talca

Rangers Talca

11 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

6 12 16
2
Puerto Montt

Puerto Montt

6 7 15
3
Union Espanola

Union Espanola

6 6 13
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

5 7 12
5
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 11
6
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

6 5 11
7
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 6 11
8
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

6 -2 10
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

6 0 10
10
Municipal Iquique

Municipal Iquique

6 5 9
11
Curico Unido

Curico Unido

4 1 7
12
Deportes Temuco

Deportes Temuco

5 0 6
13
Union San Felipe

Union San Felipe

5 1 6
14
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 0 6
15
CD Magallanes

CD Magallanes

5 -2 4
16
Rangers Talca

Rangers Talca

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Magallanes

CD Magallanes

6 1 11
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 9
3
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 3 9
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

6 0 8
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 2 8
6
Deportes Temuco

Deportes Temuco

6 2 8
7
Puerto Montt

Puerto Montt

5 0 7
8
Cobreloa

Cobreloa

5 -4 5
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -2 5
10
Union Espanola

Union Espanola

5 -3 4
11
Curico Unido

Curico Unido

6 -8 3
12
Union San Felipe

Union San Felipe

6 -12 3
13
San Luis Quillota

San Luis Quillota

6 -8 2
14
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 -7 2
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

6 -7 1
16
Rangers Talca

Rangers Talca

5 -5 1
CHI Liga de Ascenso Đội bóng G
1
Diego Arias

Diego Arias

Deportes Santa Cruz 12
2
camilo melivilu

camilo melivilu

San Marcos de Arica 8
3
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

Cobreloa 7
4
Marcos·Camarda

Marcos·Camarda

Santiago Wanderers 7
5
Leandro Benegas

Leandro Benegas

Curico Unido 7
6
Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

CSD Antofagasta 5
7
Josepablo Monreal

Josepablo Monreal

CSD Antofagasta 5
8
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

Cobreloa 5
9
Jason Flores

Jason Flores

Puerto Montt 5
10
Leandro Navarro

Leandro Navarro

Santiago Wanderers 4

+
-
×

Cobreloa

Đối đầu

Union San Felipe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cobreloa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union San Felipe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
9.2
26
1.12
5.9
23.37
1.04
13
51
1.03
9
26
1.05
6.65
100
1.05
8
41
1.11
5.2
37
1.13
6
29
1.03
9.2
26
1.11
6.5
26
1.05
7.5
100
1.11
5.2
37
1.11
5.5
21
1.07
7.6
17.4
1.02
10.5
44

Chủ nhà

Đội khách

0 2.08
0 1.56
+0.25 1.55
-0.25 0.44
+0.25 1.75
-0.25 0.42
0 0.47
0 1.53
+0.25 0.81
-0.25 1.03
0 0.47
0 1.6
+0.25 0.85
-0.25 0.89
+0.25 0.81
-0.25 1.03
+0.25 0.87
-0.25 0.97
0 0.47
0 1.53
0 0.37
0 1.72

Xỉu

Tài

U 1.5 4
O 1.5 2.32
U 1.5 0.32
O 1.5 2
U 1.5 0.3
O 1.5 2.45
U 1.5 0.25
O 1.5 2.22
U 1.5 0.28
O 1.5 2.04
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.2
O 1.5 2.1
U 1.5 0.34
O 1.5 2
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 1.75 1.05
O 1.75 0.77
U 1.5 0.28
O 1.5 2.27
U 1.75 0.12
O 1.75 3.84

Xỉu

Tài

U 7.5 1.2
O 7.5 0.61
U 5.5 0.85
O 5.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.