Nozomi Kimura 90’+5

68’ Brayan Valdivia

Tỷ lệ kèo

1

9.4

X

3.35

2

1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Copiapo S.A.

61%

Deportes Temuco

39%

4 Sút trúng đích 5

7

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

John Santander

11’
27’

Maximiliano torrealba

32’

Luis Acevedo

Nozomi Kimura

Diego Opazo

44’
45’

Brian Torrealba

Nicolas Vargas

50’

Brian Torrealba

Nicolas Vargas

ivan ledezma

Pablo Brito

59’
0-1
68’
Brayan Valdivia

Brayan Valdivia

75’

mathias ithal

Brayan Valdivia

Manuel López

Agustín Ortíz

75’
78’

Miguel Sanhueza

Maximiliano torrealba

Claudio Zamorano

89’
Kết thúc trận đấu
1-1
Nozomi Kimura

Nozomi Kimura

95’
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
CD Copiapo S.A.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes Temuco
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

CD Copiapo S.A.

10

-3

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Luis Valenzuela Hermosilla
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Copiapo, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CD Copiapo S.A.

61%

Deportes Temuco

39%

4 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CD Copiapo S.A.

1

Deportes Temuco

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Copiapo S.A.

54%

Deportes Temuco

46%

1 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Copiapo S.A.

68%

Deportes Temuco

32%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CD Copiapo S.A.

1

Deportes Temuco

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Puerto Montt

Puerto Montt

11 7 22
2
Cobreloa

Cobreloa

11 8 21
3
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

10 8 20
4
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

11 7 19
5
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

11 1 19
6
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

10 5 17
7
Union Espanola

Union Espanola

11 3 17
8
CD Magallanes

CD Magallanes

11 -1 15
9
Deportes Temuco

Deportes Temuco

11 2 14
10
San Luis Quillota

San Luis Quillota

10 0 13
11
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

10 -3 12
12
Municipal Iquique

Municipal Iquique

11 -2 11
13
Curico Unido

Curico Unido

10 -7 10
14
Union San Felipe

Union San Felipe

10 -10 9
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

11 -7 7
16
Rangers Talca

Rangers Talca

11 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

6 12 16
2
Puerto Montt

Puerto Montt

6 7 15
3
Union Espanola

Union Espanola

6 6 13
4
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 11
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

6 5 11
6
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 6 11
7
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

6 -2 10
8
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

4 5 9
9
Municipal Iquique

Municipal Iquique

6 5 9
10
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -1 7
11
Curico Unido

Curico Unido

4 1 7
12
Deportes Temuco

Deportes Temuco

5 0 6
13
Union San Felipe

Union San Felipe

5 1 6
14
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 0 6
15
CD Magallanes

CD Magallanes

5 -2 4
16
Rangers Talca

Rangers Talca

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Magallanes

CD Magallanes

6 1 11
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 9
3
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 3 9
4
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 2 8
5
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

6 0 8
6
Deportes Temuco

Deportes Temuco

6 2 8
7
Puerto Montt

Puerto Montt

5 0 7
8
Cobreloa

Cobreloa

5 -4 5
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -2 5
10
Union Espanola

Union Espanola

5 -3 4
11
Curico Unido

Curico Unido

6 -8 3
12
Union San Felipe

Union San Felipe

5 -11 3
13
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 -6 2
14
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 -7 2
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

6 -7 1
16
Rangers Talca

Rangers Talca

5 -5 1
CHI Liga de Ascenso Đội bóng G
1
Diego Arias

Diego Arias

Deportes Santa Cruz 12
2
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

Cobreloa 7
3
Marcos·Camarda

Marcos·Camarda

Santiago Wanderers 7
4
Leandro Benegas

Leandro Benegas

Curico Unido 7
5
camilo melivilu

camilo melivilu

San Marcos de Arica 7
6
Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

CSD Antofagasta 5
7
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

Cobreloa 5
8
Jason Flores

Jason Flores

Puerto Montt 5
9
Josepablo Monreal

Josepablo Monreal

CSD Antofagasta 4
10
Leandro Navarro

Leandro Navarro

Santiago Wanderers 4

CD Copiapo S.A.

Đối đầu

Deportes Temuco

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CD Copiapo S.A.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes Temuco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.4
3.35
1.4
12.34
3.72
1.37
10
3.4
1.4
9.4
3.35
1.4
11.55
3.61
1.34
2.6
1.85
4.6
12
3.35
1.36
2.5
1.91
4.8
9.4
3.4
1.4
11
3.6
1.36
12
3.75
1.35
12
3.35
1.36
12
3.54
1.32
8.6
3.48
1.39
11.5
3.4
1.4

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.14
-0.25 0.71
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.13
-0.25 0.7
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.13
-0.25 0.7
+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.42
-0.25 0.54
+0.25 1.13
-0.25 0.7
+0.25 1.07
-0.25 0.62

Xỉu

Tài

U 1.5 0.95
O 1.5 0.87
U 1.5 0.88
O 1.5 0.91
U 1.5 0.95
O 1.5 0.85
U 1.5 0.94
O 1.5 0.86
U 1.5 0.82
O 1.5 0.81
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 1.5 0.93
O 1.5 0.89
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.95
O 1.5 0.91
U 1.5 0.94
O 1.5 0.85
U 1.5 0.75
O 1.5 0.85
U 1.5 0.93
O 1.5 0.89
U 1.5 0.92
O 1.5 0.9
U 1.5 0.97
O 1.5 0.83
U 1.5 0.89
O 1.5 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.