Agustín Venezia 28’
13’ Sebastian zuniga
25’ Gustavo Gotti
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
11
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFranco Ledesma
Sebastian zuniga
Youssef Gonzalez
Gustavo Gotti
Agustín Venezia
Diego García
Jorge Ayala
Diego Tapia
Brayan Garrido
Joaquín Pereyra
Facundo flores velazco
Álvaro Delgado
Iam Gonzalez
Agustín Venezia
Cristián Insaurralde
Sebastian zuniga
Cristián Insaurralde
Antony Henríquez
Felipe Espinoza
lucas cornejo
Jorge Gatica
lucas cornejo
Jorge Gatica
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Tierra de Campeones |
|---|---|
|
|
13,171 |
|
|
Iquique, Chile |
Trận đấu tiếp theo
08/05
20:00
Municipal Iquique
Rangers Talca
09/05
20:00
Santiago Wanderers
Cobreloa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
78%
22%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
10 | 12 | 21 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 3 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
10 | 3 | 16 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
10 | 0 | 16 | |
| 7 |
CD Magallanes |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Deportes Temuco |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
10 | 0 | 13 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
10 | -10 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 7 |
Santiago Wanderers |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 9 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 11 |
Union San Felipe |
5 | -11 | 3 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Municipal Iquique
Đối đầu
Cobreloa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu