Nicolás Suárez 52’
Cristóbal Jorquera 71’
6’ Manuel López
90’+2 Claudio Zamorano
90’+7 rodrigo orellana
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
9
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Manuel López
Manuel López
javier quiroz
John Santander
Nicolás Suárez
Agustín Ortíz
rodrigo orellana
Manuel López
Rubén Farfán
Santiago Agustin Coronel
Alessandro toledo
Facundo Peraza
milton alegre
ivan ledezma
Francisco Espoz
Cristóbal Jorquera
Alonso Walters
Carlos Ross
Agustín Ortíz
Carlos Soza
Enzo fernandez
Bruno Liuzzi
Alonso Walters
Gamalier Guzman
Cristóbal Jorquera
Felipe Yanes
Hans Salinas
Claudio Zamorano
rodrigo orellana
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 1
2 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 1
3 - 0
1 - 1
4 - 4
1 - 1
3 - 0
0 - 3
1 - 2
3 - 0
1 - 0
2 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 1
3 - 2
3 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal de San Bernardo |
|---|---|
|
|
|
|
|
San Bernardo, Chile |
Trận đấu tiếp theo
10/05
12:30
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe
08/05
20:00
Puerto Montt
CD Magallanes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
10 | 12 | 21 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 3 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
10 | 3 | 16 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
10 | 0 | 16 | |
| 7 |
CD Magallanes |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Deportes Temuco |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
10 | 0 | 13 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
10 | -10 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 7 |
Santiago Wanderers |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 9 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 11 |
Union San Felipe |
5 | -11 | 3 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
CD Magallanes
Đối đầu
CD Copiapo S.A.
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu