Camilo Rodríguez 77’
44’ Franco Ortega
48’ Diego Buonanotte
80’ Enzo Lettieri
81’ bryan troncoso
90’ bryan troncoso
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
16
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNicolas Vargas
Brayan Valdivia
Franco Ortega
Diego Buonanotte
Mikel Arguinarena
Gonzalo Álvarez
Yerko Urra
Maximiliano torrealba
Nicolás Andrés Rivera Faúndez
Ignacio Lara
Ignacio Lara
Nicolas carvajal
Javier Espinoza
César Huanca
Brian Torrealba
Camilo Rodríguez
bryan troncoso
Enzo Lettieri
bryan troncoso
bryan troncoso
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Leonel Sanchez Lineros |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Santiago |
Trận đấu tiếp theo
24/05
16:00
Deportes Temuco
Union San Felipe
16/05
12:30
CD Magallanes
Deportes Recoleta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
5
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Cobreloa |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
11 | 7 | 20 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
11 | 7 | 19 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Union Espanola |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
CD Magallanes |
11 | -1 | 15 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
11 | -2 | 15 | |
| 10 |
Deportes Temuco |
11 | 2 | 14 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
11 | -2 | 13 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
11 | -2 | 11 | |
| 13 |
Curico Unido |
11 | -7 | 11 | |
| 14 |
Union San Felipe |
11 | -11 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
11 | -7 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
11 | -11 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Puerto Montt |
6 | 7 | 15 | |
| 3 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 7 | 12 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
6 | 5 | 11 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
6 | -2 | 10 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
6 | 0 | 10 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
6 | 5 | 9 | |
| 11 |
Curico Unido |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Union Espanola |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 12 |
Union San Felipe |
6 | -12 | 3 | |
| 13 |
San Luis Quillota |
6 | -8 | 2 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
6 | -7 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
5 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
camilo melivilu |
|
8 |
| 3 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 4 |
Marcos·Camarda |
|
7 |
| 5 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 7 |
Josepablo Monreal |
|
5 |
| 8 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 9 |
Jason Flores |
|
5 |
| 10 |
Leandro Navarro |
|
4 |
Deportes Recoleta
Đối đầu
Deportes Temuco
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu