Tỷ lệ kèo
1
1.92
X
3.39
2
3.56
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
3 - 0
0 - 3
4 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 4
1 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
4 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 0
0 - 3
0 - 0
0 - 1
0 - 2
3 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Calama |
|---|---|
|
|
13,000 |
|
|
Calama, Chile |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
9 | 10 | 18 | |
| 2 |
CSD Antofagasta |
9 | 7 | 17 | |
| 3 |
San Marcos de Arica |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
Puerto Montt |
10 | 4 | 17 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
9 | 1 | 16 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
9 | 3 | 15 | |
| 7 |
CD Magallanes |
9 | 2 | 15 | |
| 8 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
9 | 3 | 13 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
9 | -4 | 10 | |
| 12 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
9 | -4 | 9 | |
| 14 |
Union San Felipe |
9 | -6 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
4 | 3 | 8 | |
| 6 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
4 | 2 | 8 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Santiago Wanderers |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
4 | -1 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
5 | 2 | 7 | |
| 7 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Puerto Montt |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 10 |
Union San Felipe |
4 | -7 | 3 | |
| 11 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
4 | -3 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 8 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 9 |
Jason Flores |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Cobreloa
Đối đầu
CSD Antofagasta
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu