Branco Provoste 31’
Branco Provoste 31’
felipe baez 65’
35’ Ulises Ojeda
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
2
6
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPatricio Rubio
Branco Provoste
Branco Provoste
Phạt đền
Ulises Ojeda
Kevin Alexander Contreras Araya
Mitchell Andrés Wassenne Turres
felipe baez
Pablo Aránguiz
Ulises Ojeda
Andres Vilches
Sebastian Pereira
Daniel Viveros
Francisco Alarcón
felipe baez
Carlos gonzalez
Javier Espinoza
Carlos gonzalez
Javier Espinoza
christian cepeda
Pedro Sánchez
Milovan Celis
William Floricio Machado Caetano
Francisco Alarcón
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Leonel Sanchez Lineros |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Santiago |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:30
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz
09/05
15:00
Deportes Temuco
Union Espanola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
10 | 12 | 21 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 3 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
10 | 3 | 16 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
10 | 0 | 16 | |
| 7 |
CD Magallanes |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Deportes Temuco |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
10 | 0 | 13 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
10 | -10 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 7 |
Santiago Wanderers |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 9 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 11 |
Union San Felipe |
5 | -11 | 3 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Deportes Recoleta
Đối đầu
Union Espanola
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu