Matias Fredes 24’
Rubén Farfán 34’
38’ Ignacio Ibanez
45’ Damian Gonzalez
Tỷ lệ kèo
1
1.21
X
4.45
2
15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
8
8
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatias Fredes
Rubén Farfán
Ignacio Ibanez
Damian Gonzalez
Alejandro Márquez
kevin valdivia vasquez
Claudio Servetti
Sebastián Ribas
esteban neira
Santiago Agustin Coronel
Diego Fernández
Rubén Farfán
Diego Plaza
alonso rodriguez
J. James
vicente cabezas
jose herrera
Alejandro Márquez
J. James
Joaquín Muñoz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal de San Bernardo |
|---|---|
|
|
|
|
|
San Bernardo, Chile |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:30
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.
08/05
20:00
Puerto Montt
CD Magallanes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 2 |
Cobreloa |
9 | 10 | 18 | |
| 3 |
CSD Antofagasta |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
9 | 7 | 17 | |
| 5 |
Deportes Recoleta |
9 | 1 | 16 | |
| 6 |
Santiago Wanderers |
9 | 3 | 15 | |
| 7 |
CD Magallanes |
9 | 2 | 15 | |
| 8 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 9 |
Deportes Temuco |
9 | 3 | 13 | |
| 10 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
9 | -4 | 10 | |
| 12 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
9 | -4 | 9 | |
| 14 |
Union San Felipe |
9 | -6 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
4 | 3 | 8 | |
| 6 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 7 |
San Luis Quillota |
4 | 2 | 8 | |
| 8 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Santiago Wanderers |
4 | 1 | 7 | |
| 10 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
4 | -1 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Deportes Temuco |
5 | 2 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 10 |
Union San Felipe |
4 | -7 | 3 | |
| 11 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
CD Copiapo S.A. |
4 | -3 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
CD Magallanes
Đối đầu
Rangers Talca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu