Sebastian zuniga 14’

Gustavo Gotti 19’

Gustavo Gotti 38’

Bastian juan san 49’

Gustavo Gotti 72’

46’ Nicolás Martín Fernández

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14

2

16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cobreloa

50%

Curico Unido

50%

9 Sút trúng đích 4

3

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

14’
1-0
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

19’
2-0
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

38’
3-0
3-1
46’
Nicolás Martín Fernández

Nicolás Martín Fernández

46’

Roberto Riveros

javier retamales

47’

Gabriel Sarria

Bastian juan san

Bastian juan san

49’
4-1
62’

hans ibarra

Cristián Insaurralde

Sebastian zuniga

65’
66’

enzo ormeno

Henry Sanhueza

Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

72’
5-1
77’

Leandro Benegas

Facundo flores velazco

Tomás Aránguiz

79’
81’

Cristian Bustamante

Leandro Benegas

rodolfo gonzalez

Jorge Gatica

89’
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cobreloa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Curico Unido
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Cobreloa

10

12

21

13

Curico Unido

10

-7

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Calama
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Calama, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cobreloa

50%

Curico Unido

50%

15 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 4
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cobreloa

5

Curico Unido

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

15 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobreloa

57%

Curico Unido

43%

6 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cobreloa

3

Curico Unido

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cobreloa

43%

Curico Unido

57%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cobreloa

2

Curico Unido

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

10 12 21
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

10 8 20
3
Puerto Montt

Puerto Montt

10 5 19
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

10 5 17
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

10 3 16
6
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

10 0 16
7
CD Magallanes

CD Magallanes

10 1 15
8
Deportes Temuco

Deportes Temuco

10 3 14
9
Union Espanola

Union Espanola

10 2 14
10
San Luis Quillota

San Luis Quillota

10 0 13
11
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

10 -3 12
12
Municipal Iquique

Municipal Iquique

10 -2 10
13
Curico Unido

Curico Unido

10 -7 10
14
Union San Felipe

Union San Felipe

10 -10 9
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

10 -6 7
16
Rangers Talca

Rangers Talca

10 -11 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

6 12 16
2
Union Espanola

Union Espanola

6 6 13
3
Puerto Montt

Puerto Montt

5 5 12
4
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 11
5
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 6 11
6
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

4 5 9
7
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 1 8
8
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 5 8
9
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 -3 7
10
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -1 7
11
Curico Unido

Curico Unido

4 1 7
12
Deportes Temuco

Deportes Temuco

4 1 6
13
Union San Felipe

Union San Felipe

5 1 6
14
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 0 6
15
CD Magallanes

CD Magallanes

5 -2 4
16
Rangers Talca

Rangers Talca

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Magallanes

CD Magallanes

5 3 11
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 9
3
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 3 9
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

6 0 8
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 2 8
6
Deportes Temuco

Deportes Temuco

6 2 8
7
Puerto Montt

Puerto Montt

5 0 7
8
Cobreloa

Cobreloa

4 0 5
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -2 5
10
Curico Unido

Curico Unido

6 -8 3
11
Union San Felipe

Union San Felipe

5 -11 3
12
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 -6 2
13
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 -7 2
14
Union Espanola

Union Espanola

4 -4 1
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 -6 1
16
Rangers Talca

Rangers Talca

4 -5 0
CHI Liga de Ascenso Đội bóng G
1
Diego Arias

Diego Arias

Deportes Santa Cruz 12
2
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

Cobreloa 7
3
Leandro Benegas

Leandro Benegas

Curico Unido 7
4
camilo melivilu

camilo melivilu

San Marcos de Arica 7
5
Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

CSD Antofagasta 5
6
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

Cobreloa 5
7
Jason Flores

Jason Flores

Puerto Montt 5
8
Marcos·Camarda

Marcos·Camarda

Santiago Wanderers 4
9
Josepablo Monreal

Josepablo Monreal

CSD Antofagasta 4
10
Patricio Rubio

Patricio Rubio

Union Espanola 3

Cobreloa

Đối đầu

Curico Unido

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cobreloa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Curico Unido
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14
16
1.07
11.36
28.67
1
34
51
1.01
14
16
1.04
8.61
27.55
1.01
34
71
1.04
7.3
45
1.8
3.2
4
1.01
14
16
1.04
10.5
23
1.02
11
55
1.04
7.3
45
1.04
8.2
23
1.05
9.45
14.6
1.8
3.35
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.51
0 0.48
0 1.58
0 0.5
0 1.5
0 0.49
0 1.49
0 0.62
0 1.28
0 0.49
0 1.5
0 0.56
0 1.35
0 0.62
0 1.28
0 0.6
0 1.25
0 0.49
0 1.49
+0.5 0.71
-0.5 0.95

Xỉu

Tài

U 6.5 0.3
O 6.5 2.08
U 6.5 0.33
O 6.5 2.22
U 6.5 0.11
O 6.5 5.4
U 6.5 0.29
O 6.5 2.04
U 6.5 0.2
O 6.5 2.65
U 2.5 4.25
O 2.5 0.11
U 6.5 0.02
O 6.5 8.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 6.5 0.25
O 6.5 1.8
U 6.5 0.37
O 6.5 1.86
U 6.5 0.2
O 6.5 3
U 6.5 0.02
O 6.5 8.33
U 6.5 0.08
O 6.5 3.84
U 6.5 0.32
O 6.5 2.08
U 2.25 0.87
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 7 0.85
O 7 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.