Kevin Alexander Contreras Araya 38’

Brayan Hurtado 72’

90’+5 Patricio Rubio

Tỷ lệ kèo

1

2.34

X

3.18

2

2.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSD Antofagasta

53%

Union Espanola

47%

4 Sút trúng đích 1

2

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sebastián Leyton

30’

38’
1-0

Kevin Alexander Contreras Araya

38’
46’

William Floricio Machado Caetano

46’

Sebastian Pereira

Rodrigo Alarcón

Matias Gallegos

54’
61’

Patricio Rubio

Diego Rojas

christian bravo

63’
67’

Renato Cordero

Ignacio Nuñez

Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

72’
2-0
75’

Andres Vilches

Pablo Aránguiz

franko siegler

Rodrigo astorga

79’
Kết thúc trận đấu
2-1

Ivan Rozas

Josepablo Monreal

92’
2-1
95’
Patricio Rubio

Patricio Rubio

Đối đầu

Xem tất cả
CSD Antofagasta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Espanola
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Regional Calvo y Bascuñán
Sức chứa
21,178
Địa điểm
Antofagasta, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CSD Antofagasta

53%

Union Espanola

47%

14 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 1
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSD Antofagasta

2

Union Espanola

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSD Antofagasta

58%

Union Espanola

42%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSD Antofagasta

1

Union Espanola

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSD Antofagasta

48%

Union Espanola

52%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CSD Antofagasta

1

Union Espanola

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Puerto Montt

Puerto Montt

11 7 22
2
Cobreloa

Cobreloa

11 8 21
3
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

11 8 21
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

11 7 20
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

11 7 19
6
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

11 1 19
7
Union Espanola

Union Espanola

11 3 17
8
CD Magallanes

CD Magallanes

11 -1 15
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

11 -2 15
10
Deportes Temuco

Deportes Temuco

11 2 14
11
San Luis Quillota

San Luis Quillota

11 -2 13
12
Municipal Iquique

Municipal Iquique

11 -2 11
13
Curico Unido

Curico Unido

11 -7 11
14
Union San Felipe

Union San Felipe

11 -11 9
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

11 -7 7
16
Rangers Talca

Rangers Talca

11 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cobreloa

Cobreloa

6 12 16
2
Puerto Montt

Puerto Montt

6 7 15
3
Union Espanola

Union Espanola

6 6 13
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

5 7 12
5
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

5 4 11
6
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

6 5 11
7
San Luis Quillota

San Luis Quillota

5 6 11
8
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

6 -2 10
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

6 0 10
10
Municipal Iquique

Municipal Iquique

6 5 9
11
Curico Unido

Curico Unido

5 1 8
12
Deportes Temuco

Deportes Temuco

5 0 6
13
Union San Felipe

Union San Felipe

5 1 6
14
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

5 0 6
15
CD Magallanes

CD Magallanes

5 -2 4
16
Rangers Talca

Rangers Talca

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Magallanes

CD Magallanes

6 1 11
2
San Marcos de Arica

San Marcos de Arica

6 4 10
3
Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

5 3 9
4
CSD Antofagasta

CSD Antofagasta

6 0 8
5
Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

5 2 8
6
Deportes Temuco

Deportes Temuco

6 2 8
7
Puerto Montt

Puerto Montt

5 0 7
8
Cobreloa

Cobreloa

5 -4 5
9
CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

5 -2 5
10
Union Espanola

Union Espanola

5 -3 4
11
Curico Unido

Curico Unido

6 -8 3
12
Union San Felipe

Union San Felipe

6 -12 3
13
San Luis Quillota

San Luis Quillota

6 -8 2
14
Municipal Iquique

Municipal Iquique

5 -7 2
15
Deportes Santa Cruz

Deportes Santa Cruz

6 -7 1
16
Rangers Talca

Rangers Talca

5 -5 1
CHI Liga de Ascenso Đội bóng G
1
Diego Arias

Diego Arias

Deportes Santa Cruz 12
2
camilo melivilu

camilo melivilu

San Marcos de Arica 8
3
Gustavo Gotti

Gustavo Gotti

Cobreloa 7
4
Marcos·Camarda

Marcos·Camarda

Santiago Wanderers 7
5
Leandro Benegas

Leandro Benegas

Curico Unido 7
6
Brayan Hurtado

Brayan Hurtado

CSD Antofagasta 5
7
Josepablo Monreal

Josepablo Monreal

CSD Antofagasta 5
8
Sebastian zuniga

Sebastian zuniga

Cobreloa 5
9
Jason Flores

Jason Flores

Puerto Montt 5
10
Leandro Navarro

Leandro Navarro

Santiago Wanderers 4

+
-
×

CSD Antofagasta

Đối đầu

Union Espanola

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CSD Antofagasta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Espanola
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.34
3.18
2.92
1.01
21
34
2.27
3.2
2.8
2.25
3.1
2.8
1.01
8
200
2.3
2.9
2.9
1.01
10.5
61
2.3
3.15
2.85
1.01
8
200
1.28
3.81
12.5
2.3
3.21
2.81
2.2
3.25
2.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.78
0 0.75
0 1.05
0 0.79
0 1.05
0 0.77
0 1
0 0.79
0 1.05
0 0.8
0 1.04
+0.25 1.01
-0.25 0.81
+0.25 0.9
-0.25 0.68

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 1
U 2.5 0.67
O 2.5 1.15
U 2.5 0.8
O 2.5 0.87
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.69
O 2.5 1.14
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.78
O 2.5 1.03
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.67
O 2.5 1.17
U 2.5 0.77
O 2.5 1.05
U 2.5 0.85
O 2.5 0.95
U 2.5 0.73
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.