Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
0 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Leonel Sanchez Lineros |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Santiago |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
10 | 12 | 21 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
10 | 8 | 20 | |
| 3 |
Puerto Montt |
10 | 5 | 19 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
10 | 3 | 16 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
10 | 0 | 16 | |
| 7 |
CD Magallanes |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Deportes Temuco |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Union Espanola |
10 | 2 | 14 | |
| 10 |
San Luis Quillota |
10 | 0 | 13 | |
| 11 |
CD Copiapo S.A. |
10 | -3 | 12 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
10 | -2 | 10 | |
| 13 |
Curico Unido |
10 | -7 | 10 | |
| 14 |
Union San Felipe |
10 | -10 | 9 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Rangers Talca |
10 | -11 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Union Espanola |
6 | 6 | 13 | |
| 3 |
Puerto Montt |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
San Luis Quillota |
5 | 6 | 11 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
4 | 5 | 9 | |
| 7 |
Santiago Wanderers |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Municipal Iquique |
5 | 5 | 8 | |
| 9 |
Deportes Recoleta |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Curico Unido |
4 | 1 | 7 | |
| 12 |
Deportes Temuco |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Union San Felipe |
5 | 1 | 6 | |
| 14 |
Deportes Santa Cruz |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
CD Magallanes |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Rangers Talca |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Magallanes |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
San Marcos de Arica |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportes Recoleta |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Santiago Wanderers |
5 | 2 | 8 | |
| 6 |
Deportes Temuco |
6 | 2 | 8 | |
| 7 |
Puerto Montt |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Cobreloa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
CD Copiapo S.A. |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Curico Unido |
6 | -8 | 3 | |
| 11 |
Union San Felipe |
5 | -11 | 3 | |
| 12 |
San Luis Quillota |
5 | -6 | 2 | |
| 13 |
Municipal Iquique |
5 | -7 | 2 | |
| 14 |
Union Espanola |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
12 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
7 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
7 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
7 |
| 5 |
Brayan Hurtado |
|
5 |
| 6 |
Sebastian zuniga |
|
5 |
| 7 |
Jason Flores |
|
5 |
| 8 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 9 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 10 |
Patricio Rubio |
|
3 |
Deportes Recoleta
Đối đầu
Cobreloa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu